Hành trình từ khảo cổ Cận Đông đến đức tin độc thần
Đằng sau bốn ký tự thánh YHWH được khắc ghi trên các bia đá Cận Đông cổ đại là một cuộc biến chuyển tôn giáo kỳ vĩ nhất lịch sử nhân loại, nơi một danh xưng thần linh được thanh luyện hoàn toàn để trở thành mạc khải về Đấng Tự Hữu duy nhất sáng tạo càn khôn. Khảo luận định nghĩa này đối chiếu trực diện các văn khắc Ai Cập cổ đại tại đền thờ Soleb (khoảng 1380 TCN) và bia đá Mesha (khoảng 840 TCN) với bản văn Thánh Kinh Cựu Ước. Qua đó, công trình giải mã tiến trình vượt thoát khỏi mọi ngẫu tượng ngộ nhận của chủ nghĩa đa thần Canaan, làm sáng tỏ mầu nhiệm Danh Thánh nơi bụi gai bốc cháy tại núi Horeb và sự thành toàn trọn vẹn của căn tính Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô.
“Thiên Chúa phán với ông Môsê: ‘Ta là Đấng Hiện Hữu.’ Người phán: ‘Ngươi sẽ nói với con cái Israel thế này: Đấng Hiện Hữu sai tôi đến với anh em... Đó là Danh Ta cho đến muôn đời, đó là Danh hiệu các ngươi sẽ dùng mà tưởng nhớ đến Ta từ đời nọ đến đời kia.’”
I. Căn Tính Của Bốn Chữ Thần Linh: Bí Nhiệm Vượt Thoát Mọi Định Nghĩa
Trong công trình Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh, Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn khẳng định rằng danh xưng của một vị thần trong thế giới Cận Đông Cổ Đại (Ancient Near East – ANE) không đơn thuần là một nhãn định danh xã hội, mà chính là bản thể, quyền năng và phương tiện để thụ tạo thỉnh cầu hoặc tìm cách chế ngự thần linh bằng ma thuật phụng tự1. Tuy nhiên, khi Thiên Chúa mạc khải thánh danh Người cho Môsê (Moses / tiếng Híp-ri: מֹשֶׁה) tại núi Horeb, toàn bộ quan niệm ma thuật cổ đại đó đã bị đập tan hoàn toàn.
Danh xưng riêng của Thiên Chúa Israel trong Cựu Ước gồm bốn phụ âm tiếng Híp-ri: Y-H-W-H (tiếng Híp-ri: יהוה), được giới học thuật quốc tế gọi là Tetragrammaton (nguyên ngữ Hy Lạp: τετραγράμματον, nghĩa là "từ có bốn chữ cái"). Danh xưng thần linh này xuất hiện hơn 6.800 lần trong bản văn Cựu Ước Híp-ri (Masoretic Text), vượt trội tuyệt đối so với danh xưng chung chỉ thần tính là Elohim (tiếng Híp-ri: אֱלֹהִים).
Về mặt ngữ văn Semit cổ, thánh danh YHWH gắn liền mật thiết với câu tự giới thiệu huyền nhiệm trong sách Xuất Hành: "Ta là Đấng Hiện Hữu" (tiếng Híp-ri: אֶהְיֶה אֲשֶׁר אֶהְיֶה / 'Ehyeh 'ăšer 'ehyeh - Xh 3:14)2. Căn ngữ của danh từ này bắt nguồn từ thể chưa hoàn thành (imperfectum) của động từ hayah (hoặc thể cổ vị hawah), mang nghĩa là "hiện hữu", "trở thành", hay nói chính xác hơn trong lối tư duy động của người Híp-ri: "hoạt động hiện diện giải phóng". Như học giả Roland de Vaux nhận định, Đức Chúa không đưa ra một định nghĩa triết học tĩnh tại trừu tượng, nhưng khẳng định một lời hứa cứu rỗi: "Ta là Đấng luôn hiện diện với ngươi và vì ngươi"3.
1. Truyền Thống Kính Cẩn Và Danh Xưng Phụng Vụ "Đức Chúa"
Bắt đầu từ thời kỳ hậu lưu đày (thế kỷ V TCN trở đi) và đỉnh điểm dưới thời kỳ Hy Lạp hóa thời Đệ Nhị Đền Thờ, người Do Thái vì lòng tôn kính tuyệt đối Điều Răn Thứ Hai ("Ngươi không được lạm dụng danh Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi" - Xh 20:7) đã hoàn toàn ngưng phát âm trực tiếp bốn phụ âm YHWH trong đời sống thường nhật. Mỗi khi đọc Sách Thánh, bất cứ chỗ nào xuất hiện ký tự יהוה, độc giả phụng vụ đều đọc thay thế bằng danh xưng Adonai (tiếng Híp-ri: אֲדֹנָי, nghĩa là "Chúa của tôi / Chúa Thượng") hoặc HaShem (tiếng Híp-ri: הַשֵּׁם, nghĩa là "Danh Thánh").
Khi các kinh sư Masorete thế kỷ VI–X CN sáng tạo ra hệ thống dấu nguyên âm (niqqud) để bảo tồn cách đọc Kinh Thánh, họ đã cố tình ghép các nguyên âm của từ Adonai (a-o-ai) vào bốn phụ âm Y-H-W-H để nhắc nhở người đọc phải phát âm là Adonai. Vào thời Trung Cổ, một số học giả Kitô giáo Tây phương do không hiểu quy tắc chuyển âm này đã ghép một cách cơ học thành từ lai tạo "Iehovah" hay "Giê-hô-va" (Jehovah) – một lối phát âm hoàn toàn sai lạc về mặt ngữ âm học lịch sử.
II. Những Dấu Vết Khảo Cổ Đầu Tiên: Vùng Đất Shasu Của Yhw Và Không Gian Sa Mạc
Các nghiên cứu khảo cổ học Cận Đông Cổ Đại và dữ liệu từ Biblical Archaeology Society cùng các cơ sở khai quật thực địa đã đem lại một cái nhìn lịch sử đáng kinh ngạc: Danh xưng YHWH lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản ngoại giao và danh sách tù binh chiến tranh của các Pharaô Ai Cập thời Hậu Kỳ Đồ Đồng4.
1. Văn Bia Soleb Và Amarah Tây: Chứng Tích Thế Kỷ XIV TCN
Chứng tích văn khắc cổ nhất được nhân loại phát hiện là bức phù điêu tại đền thờ Soleb (thuộc vùng Nubia, nay là miền bắc Sudan), do Pharaô Amenhotep III (trị vì khoảng 1386–1353 TCN) xây dựng để tôn vinh thần Amun-Ra. Trên các cột trụ khắc hình tù binh các dân tộc bán du mục bị bắt giữ, chữ tượng hình Ai Cập đã ghi rõ danh mục địa danh: "t3 š3sw yhw3" – được các nhà Ai Cập học hàng đầu như Jean Leclant giải mã là "Vùng đất của người Shasu của Yhw"5.
Gần một thế kỷ sau đó, dưới triều Pharaô Ramses II (thế kỷ XIII TCN), danh sách tương tự lại được khắc ghi tại đền thờ Amarah Tây (Amarah West). Người Shasu trong văn tịch Ai Cập được xác định là các nhóm mục đồng bán du mục di chuyển tại khu vực miền nam Transjordan, trải dài từ dãy núi Seir qua xứ Êđôm (Edom) và Midian (phía đông vịnh Aqaba).
2. Giả Thuyết Kêni - Midian Và Tiếng Vọng Thi Ca Cổ Xưa
Sự trùng khớp giữa các văn bia Ai Cập và các tường thuật Kinh Thánh Cựu Ước đã củng cố mạnh mẽ cho giả thuyết học thuật mang tên Giả thuyết Kêni / Midian (Kenite / Midianite Hypothesis), được khởi xướng bởi Cornelius Tiele vào năm 1872 và tiếp tục được các học giả đương đại như Karel van der Toorn phát triển6.
Bản văn Kinh Thánh không hề ngần ngại ghi lại rằng khi trốn chạy khỏi Ai Cập, Môsê đã tìm nơi ẩn náu tại xứ Midian, kết hôn với bà Xíppôra – con gái của Giêthrô (hay Rơuen), một vị tư tế uy kính của người Midian (Xh 2:16-22). Chính tại nơi đồng cỏ của thân phụ vợ dưới chân núi Horeb, Môsê đã đón nhận mạc khải đầu tiên về Danh Thánh. Hơn thế nữa, các lớp thi ca cổ xưa nhất của Kinh Thánh – vốn giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp thời kỳ tiền vương quyền – luôn ca tụng Đức Chúa như Đấng uy phong xuất hiện từ các rặng núi sa mạc miền nam:
Hình ảnh tương tự vang vọng trong sách Đệ Nhị Luật: "Đức Chúa đến từ Sinai, từ Xê-ia, Người đã bừng sáng trên họ; Người chiếu tỏa vinh quang từ núi Paran" (Đnl 33:2) và thánh thi ngôn sứ Khabacúc: "Thiên Chúa ngự đến từ Têman, Đấng Thánh đến từ núi Paran" (Khb 3:3). Những dữ kiện địa lý này minh chứng rằng sự tương tác lịch sử cứu độ đã bén rễ vững chắc vào đời sống khắc nghiệt nơi sa mạc, nơi Thiên Chúa thanh luyện dân Người khỏi những ảo ảnh phù hoa của các nền văn minh ngẫu tượng đồng bằng.
III. Từ Hỗn Dung Tín Ngưỡng Đến Thanh Luyện Độc Thần: Cuộc Chiến Sinh Tử Của Lịch Sử
Một sai lầm phổ biến của độc giả hiện đại là ngộ nhận rằng dân tộc Israel ngay từ giây phút đầu tiên bước vào Đất Hứa đã sở hữu một niềm tin độc thần tuyệt đối thuần khiết. Trái lại, các bằng chứng khảo cổ học Cận Đông và những trang sử bi tráng của các sách Sử Biên Niên, Các Vua cho thấy độc thần luận là kết quả của một tiến trình thanh luyện đầy máu và nước mắt kéo dài hàng thế kỷ, qua sự hướng dẫn kiên cường của các ngôn sứ dưới sự tác động của Thần Khí Thiên Chúa7.
1. Bia Đá Mesha: Khí Cụ Phụng Tự Tại Vương Quốc Phía Bắc
Vào khoảng năm 840 TCN, Vua Mesha xứ Môáp (Moab) đã cho dựng một bia đá bazan đen tại Dhiban (Đông Jordan ngày nay) để ghi dấu chiến thắng đánh đuổi ách thống trị của triều đại Omri thuộc Vương quốc Israel phía bắc. Được khai quật vào năm 1868 và hiện lưu giữ tại Bảo tàng Louvre, văn bia Mesha chứa đựng đoạn văn bằng tiếng Semit Tây Bắc cổ đại nhắc đến Danh Thánh YHWH:
Ở các dòng 17–18 của bia đá, Vua Mesha tự hào tuyên bố: "Ta đã lấy đi từ đó các khí cụ của YHWH (kly yhwh) và kéo lê chúng trước nhan thần Kêmốt". Cứ liệu văn bia vô giá này chứng minh rằng vào giữa thế kỷ IX TCN, Đức Chúa YHWH đã được toàn thể các dân tộc lân bang công nhận là Vị Thiên Chúa bảo trợ tối cao và chính thức của Vương quốc Israel.
2. Thách Thức Hỗn Dung Tại Kuntillet Ajrud Và Tiếng Sấm Ngôn Sứ
Tuy nhiên, bên cạnh phụng tự chính thức, đời sống dân gian lại chìm đắm trong cơn cám dỗ hỗn dung tôn giáo (syncretism) với các thần linh phồn thực Canaan như Baal và Asherah. Phát hiện chấn động năm 1975 tại trạm lữ hành Kuntillet Ajrud (bán đảo Sinai) cho thấy những mảnh bình gốm lớn (pithoi) khắc hình vẽ kỳ dị kèm dòng chữ chúc lành: "Tôi chúc lành cho bạn nhân danh Đức Chúa YHWH của Samaria và Asherah của Ngài" hoặc "Đức Chúa YHWH của Teman và Asherah của Ngài"8.
Trước hiểm họa biến đức tin giao ước thành một thứ đa thần ngoại giáo tầm thường, các ngôn sứ vĩ đại như Êlia, Êlisê, Hôsê và Isaia đã dũng cảm cất cao tiếng nói tố cáo. Cuộc thách đấu nảy lửa trên đỉnh núi Cácthơ (1 V 18) giữa Êlia và các tư tế thần Baal là đỉnh điểm của đòi hỏi độc tôn phụng tự: "Đức Chúa mới là Thiên Chúa! Đức Chúa mới là Thiên Chúa!" (1 V 18:39). Đức Chúa không phải là một vị thần cần một nữ thần phối ngẫu, Người là Đấng Thánh Duy Nhất vượt trên mọi giới hạn tính dục hay thụ tạo.
3. Cuộc Đại Cải Cách Đệ Nhị Luật Và Bước Ngoặt Lưu Đày Babylon
Phong trào thanh luyện này đạt đến đỉnh cao thể chế dưới triều vua Khítkigiahu (Hezekiah) và đặc biệt là cuộc đại cải cách phụng vụ năm 622 TCN của Vua Giôsigiahu (Josiah). Khi tìm thấy Cuộn Sách Luật trong Đền Thờ, Vua Giôsigiahu đã triệt hạ toàn bộ các bàn thờ nơi cao, phá hủy tượng thần Asherah, và tập trung toàn bộ phụng tự độc nhất về Đền Thờ Giêrusalem (2 V 23) để làm chứng cho chân lý ngàn đời của bản kinh Shema Israel:
“Nghe đây, hỡi Israel! Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa duy nhất.”
(Đnl 6:4 - NTT)
Thế nhưng, bước nhảy vọt thần học mang tính quyết định để chuyển hóa niềm tin "Độc tôn phụng tự" (Monolatry - chỉ thờ một Chúa nhưng vẫn tin các dân tộc khác có thần riêng) thành "Độc thần luận tuyệt đối vũ trụ" (Universal Strict Monotheism) lại diễn ra trong biến cố bi kịch nhất: Cuộc Lưu Đày Babylon (586–538 TCN).
Năm 586 TCN, Đền Thờ Giêrusalem bị thiêu rụi, thành trì sụp đổ, dân tộc bị lưu đày. Theo logic chiến tranh tôn giáo cổ xưa, thần Marduk của đế quốc Babylon đã chiến thắng và nghiền nát Thiên Chúa của Israel. Nhưng chính trong cảnh tan tóc hoang tàn ấy, qua thị kiến siêu việt của Ngôn sứ Đệ Nhị Isaia (Deutero-Isaiah, Is 40–55), Dân Chúa nhận ra một chân lý rực rỡ: Đức Chúa không hề bị đánh bại! Người không bị giam hãm trong bức tường đá của Đền Thờ Giêrusalem. Chính Người là Đấng Sáng Tạo duy nhất dựng nên vũ trụ, Đấng nắm giữ vận mệnh mọi đế quốc trần gian, và các ngẫu tượng dát vàng của Babylon thực chất chỉ là những khúc gỗ mục vô tri do tay phàm tạo tác (Is 44:9-20; Is 45:5-7)9.
IV. Di Sản Khảo Cổ, Thế Giới Hiện Đại Và Sự Thành Toàn Trong Đức Kitô
Hành trình lịch sử cứu độ không dừng lại ở những trang văn cổ xưa, nhưng vẫn đang hiện diện sống động trong các khám phá khảo cổ hiện đại và định hình văn hóa nhân loại ngày nay.
1. Cuộn Bùa Bạc Ketef Hinnom: Bản Văn Kinh Thánh Cổ Nhất Thế Giới
Năm 1979, nhà khảo cổ học Israel Gabriel Barkay khi tiến hành khai quật một quần thể mộ gia đình thời Đệ Nhất Đền Thờ tại Ketef Hinnom (nhìn ra thung lũng Hinnom ở tây nam Giêrusalem) đã có một phát hiện lịch sử chấn động thế giới: Hai cuộn bùa nhỏ bằng lá bạc cuộn tròn (mang ký hiệu KH1 và KH2), có niên đại khoảng cuối thế kỷ VII TCN (thời Vua Giôsigiahu)10.
Khi các chuyên gia phòng thí nghiệm mở rộng các lá bạc siêu mỏng này và ứng dụng công nghệ chụp ảnh đa phổ, họ đã đọc được những dòng chữ Híp-ri cổ khắc ghi chính xác Lời Chúc Lành Tư Tế trong sách Dân Số:
Hiện đang được trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Israel ở Giêrusalem, cuộn bùa bạc Ketef Hinnom có niên đại sớm hơn các Bản thảo Biển Chết (Dead Sea Scrolls) hơn ba thế kỷ, là chứng tích thực địa cổ nhất chứng minh rằng thánh danh YHWH đã được tôn kính và dùng để chúc phúc cho dân chúng từ trước khi cuộc lưu đày diễn ra.
2. Sự Tiếp Nhận Trong Văn Hóa Đại Chúng Và Di Tích Hiện Nay
Ngày nay, các địa danh khảo cổ gắn liền với cội nguồn danh xưng YHWH đã trở thành những di sản văn hóa quý giá thu hút hàng triệu khách hành hương và giới khoa học: Quần thể đền Soleb tại Sudan vẫn đứng sừng sững bên bờ sông Nile; thung lũng mỏ đồng Timna tại sa mạc Negev mở cửa đón du khách chiêm ngắm mô hình Lều Hội Ngộ sa mạc; và Núi Đền tại Giêrusalem tiếp tục là tâm điểm linh thiêng của ba tôn giáo độc thần khởi đi từ tổ phụ Ápraham.
Trong nền văn hóa đại chúng thế tục, từ các tác phẩm văn học kinh điển của phương Tây đến các siêu phẩm điện ảnh Hollywood như The Ten Commandments (1956) hay bộ phim hoạt hình bất hủ The Prince of Egypt (1998), biến cố ngọn lửa thần linh nơi bụi gai bốc cháy và cuộc đối thoại về Danh Thánh luôn là biểu tượng nghệ thuật chói lọi diễn tả nỗi khát khao tự do và phẩm giá con người trước mọi bạo quyền áp bức.
3. Đỉnh Cao Thành Toàn Kitô Học: Danh Hiệu Trổi Vượt Mọi Danh Hiệu
Dưới nhãn quan Thần học Kinh Thánh Công giáo, toàn bộ tiến trình lịch sử mạc khải danh xưng YHWH trong Cựu Ước tìm thấy ý nghĩa viên mãn trọn vẹn nhất nơi Thân Vị của Đức Giêsu Kitô. Danh xưng bằng tiếng Híp-ri của Người – Yēšûa‘ (tiếng Híp-ri: יֵשׁוּעַ, chuyển tự Hy Lạp là Iēsous) – mang một ý nghĩa thần học trực diện: "Đức Chúa là Đấng Cứu Độ" (YHWH saves - Mt 1:21)11.
Trong Tin Mừng Thứ Tư, khi đối thoại với những người lãnh đạo tôn giáo đương thời, Đức Giêsu đã sử dụng chính công thức thần linh của bụi gai bốc cháy để công bố căn tính hằng hữu của Người: "Thật, tôi bảo thật các ông: trước khi có ông Ápraham, thì Ta, Ta Là!" (nguyên ngữ Hy Lạp: Ἐγὼ εἰμί / Ego Eimi - Ga 8:58). Câu nói ấy đã khiến những người đối thoại phải cầm đá lên toan ném Người, bởi họ hiểu rất rõ Người đang tự nhận cho mình Danh Thánh tối thượng của Đấng Tự Hữu.
Đỉnh cao của sự thành toàn được Thánh Tông đồ Phaolô đúc kết tuyệt mỹ trong thánh thi Kitô học của thư gửi tín hữu Philipphê: Chính vì Đức Giêsu đã vâng phục cho đến nỗi bằng lòng chịu chết trên cây Thập Giá, nên Thiên Chúa Cha đã tôn vinh Người, "và ban tặng cho Người Danh Hiệu trổi vượt trên muôn ngàn danh hiệu, để khi vừa nghe Danh Thánh Chúa Giêsu, cả trên trời dưới đất và trong nơi âm phủ, muôn vật phải bái quỳ, và mọi miệng lưỡi phải tuyên xưng: Đức Giêsu Kitô là Chúa (Kyrios), để tôn vinh Thiên Chúa Cha" (Pl 2:9-11).
Lạy Thiên Chúa là Cha hằng hữu, Đấng Tự Hữu duy nhất và là Cội Nguồn mọi sự sống. Khi xưa Chúa đã mạc khải Thánh Danh uy linh cho Ngôn sứ Môsê nơi bụi gai rực lửa và dẫn dắt Dân Chúa qua sa mạc về miền Đất Hứa. Nay Chúa đã ban cho chúng con Đức Giêsu Kitô, Lời Nhập Thể mang ơn cứu chuộc muôn đời. Xin cho chúng con biết kính cẩn tôn vinh Thánh Danh Chúa trong mọi suy nghĩ, lời nói và hành động, để cuộc đời chúng con trở nên bài hoan ca chúc tụng Lòng Thương Xót vô biên của Chúa đến muôn thuở muôn đời.
Chú Thích Học Thuật
- Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh & Thánh Kinh Nhập Môn, ĐCV Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022, tr. 142–158. Quay lại vị trí vừa đọc [1]
- Ludwig Koehler & Walter Baumgartner, The Hebrew and Aramaic Lexicon of the Old Testament (HALOT), Leiden: E. J. Brill, 2001, mục từ "hwh / hyh", tr. 243–247. Quay lại vị trí vừa đọc [2]
- Roland de Vaux, Ancient Israel: Its Life and Institutions, New York: McGraw-Hill, 1961, tr. 274–281. Quay lại vị trí vừa đọc [3]
- Biblical Archaeology Society, "Yahweh's Desert Origins: Egyptian Inscriptions and the Shasu of Yhw", Biblical Archaeology Review, chuyên đề khảo cổ học Cận Đông; đối chiếu thêm: Armstrong Institute of Biblical Archaeology (AIBA), "Where Did the Sacred Name First Appear?", 2022. Quay lại vị trí vừa đọc [4]
- Jean Leclant, "Les fouilles de Soleb (Nubie soudanaise)", Comptes rendus des séances de l'Académie des Inscriptions et Belles-Lettres, 1965, tr. 201–216; Donald B. Redford, Egypt, Canaan, and Israel in Ancient Times, Princeton University Press, 1992, tr. 272–273. Quay lại vị trí vừa đọc [5]
- Karel van der Toorn, Family Religion in Babylonia, Syria and Israel: Continuity and Change in the Forms of Religious Life, Leiden: E. J. Brill, 1996, tr. 281–286. Quay lại vị trí vừa đọc [6]
- Mark S. Smith, The Early History of God: Yahweh and the Other Deities in Ancient Israel, 2nd ed., Grand Rapids: Eerdmans, 2002, tr. 32–47. Quay lại vị trí vừa đọc [7]
- Ze'ev Meshel, Kuntillet 'Ajrud: An Iron Age II Religious Site on the Judah-Sinai Border, Jerusalem: Israel Exploration Society, 2012, tr. 67–98. Quay lại vị trí vừa đọc [8]
- Joseph Blenkinsopp, A History of Prophecy in Israel, Louisville: Westminster John Knox Press, 1996, tr. 181–194. Quay lại vị trí vừa đọc [9]
- Gabriel Barkay et al., "The Amulets from Ketef Hinnom: A New Edition and Evaluation", Bulletin of the American Schools of Oriental Research (BASOR), số 334, 2004, tr. 41–71. Quay lại vị trí vừa đọc [10]
- Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (Catechism of the Catholic Church - CCC), số 430–435 ("Tên Đức Giêsu") và số 446–451 ("Tước hiệu Chúa / Kyrios"). Quay lại vị trí vừa đọc [11]
Tài Liệu Tham Khảo Học Thuật
Barkay, Gabriel, Marilyn J. Lundberg, Andrew G. Vaughn, and Bruce Zuckerman. "The Amulets from Ketef Hinnom: A New Edition and Evaluation." Bulletin of the American Schools of Oriental Research, no. 334 (2004): 41–71.
Bộ Phụng Tự và Kỷ Luật Bí Tích. Huấn Thị Về Danh Xưng Thiên Chúa Trong Phụng Vụ (Prot. N. 357/08/L). Rôma: Tòa Thánh Vatican, ngày 29 tháng 6 năm 2008.
Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (Catechism of the Catholic Church). Bản dịch Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội Đồng Giám Mục Việt Nam. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2011.
Koehler, Ludwig, and Walter Baumgartner. The Hebrew and Aramaic Lexicon of the Old Testament (HALOT). 2 vols. Leiden: E. J. Brill, 2001.
Armstrong Institute of Biblical Archaeology (AIBA). "Archaeology and the Name of God: From Soleb to Jerusalem." Jerusalem: AIBA Research Portal, 2022. https://armstronginstitute.org/.
Biblical Archaeology Society (BAS). "The Inscriptions of Soleb and the Early Evidence of Yahweh." Biblical Archaeology Review Library. Washington, D.C.: BAS, 2021. https://www.biblicalarchaeology.org/.
Meshel, Ze'ev. Kuntillet 'Ajrud: An Iron Age II Religious Site on the Judah-Sinai Border. Jerusalem: Israel Exploration Society, 2012.
Phạm Quốc Tuấn, Lm. Giuse. Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh & Môi Trường Cận Đông Cổ Đại. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022.
Redford, Donald B. Egypt, Canaan, and Israel in Ancient Times. Princeton: Princeton University Press, 1992.
Smith, Mark S. The Early History of God: Yahweh and the Other Deities in Ancient Israel. 2nd ed. Grand Rapids: Eerdmans, 2002.
van der Toorn, Karel. Family Religion in Babylonia, Syria and Israel: Continuity and Change in the Forms of Religious Life. Leiden: E. J. Brill, 1996.
