Làm thế nào một gia đình du mục gồm mười hai người con trai sinh ra từ những lều vải bên bờ Haran lại có thể trở thành khuôn mẫu căn tính bất diệt, mang chở toàn bộ lịch sử cứu độ và định hình cấu trúc thánh thiêng của Dân Tuyển Chọn? Trải dài từ những cuộc tranh chấp quyền con trưởng bên giếng nước Canaan, sự phân chia đất đai thời Giôsuê, ánh hoàng kim của vương triều Đavít cho đến thảm kịch lưu đày làm tan tác mười chi tộc phương Bắc, con số “mười hai” không bao giờ là một ngẫu nhiên xã hội học thuần túy. Đó là một mật mã sư phạm của ân sủng, nơi Thiên Chúa nhẫn nại tôi luyện sự liên đới thân tộc hữu hạn để mở lối cho cuộc quy tụ viên mãn của Dân Thiên Chúa Mới — được thiết lập kiên vững trên nền tảng Mười Hai Tông Đồ của Chiên Thiên Chúa.
I. Cội Nguồn Thân Tộc Và Trật Tự Phụ Hệ: Những Người Con Của Tổ Phụ Giacóp
Trong thế giới Cận Đông Cổ Đại (ANE), mọi cộng đồng dân tộc đều kiến tạo cho mình những câu chuyện nguồn gốc thiêng liêng để bảo tồn huyết thống và xác lập căn tính xã hội giữa các cuộc biến động khắc nghiệt1. Dưới lăng kính nhân chủng học Thánh Kinh, cấu trúc xã hội của Israel cổ xưa được xây dựng theo mô hình tam cấp đồng tâm chặt chẽ: khởi đi từ gia đình phụ hệ hay “nhà của cha” (Bêt-’āb), mở rộng ra thị tộc dòng họ (Mišpāhâ), và đạt tới quy mô toàn thể chi tộc bộ lạc (Šēḇet / Maṭṭeh)2. Nền móng của toàn bộ cấu trúc ấy bắt rễ từ mười hai người con trai của Tổ phụ Giacóp — người cháu thừa kế lời hứa Giao Ước của Tổ phụ Ápraham và Isaác.
Trang sử về các chi tộc khởi đầu bằng một cuộc tình đầy thử thách và sự cạnh tranh sinh nở tại miền đất Haran (phía bắc Lưỡng Hà). Bị người cậu Laban tráo đổi trong đêm tân hôn, Giacóp phải làm việc suốt mười bốn năm để cưới được cả hai chị em Lêa và Rakhen, cùng hai tỳ nữ Xilpa và Binhê. Mười hai người con trai lần lượt chào đời theo thứ tự thời gian, phản ánh vị thế mẫu hệ và sau này trở thành nền tảng xác lập quyền thừa kế lãnh thổ tại đất Canaan3:
- Bà Lêa (người vợ cả không được sủng ái nhưng được Chúa đoái thương mở lòng dạ): sinh Ruben (con đầu lòng), Simêon, Lêvi, Giuđa, Ítxakha, Dơvulun (và người con gái duy nhất được nhắc tên là Đina).
- Bà Binhê (tỳ nữ của Rakhen): sinh Đan và Náptali.
- Bà Xilpa (tỳ nữ của Lêa): sinh Gát và Ase.
- Bà Rakhen (người vợ yêu dấu từng chịu cảnh hiếm muộn): sinh Giuse (Joseph / tiếng Híp-ri: יוֹסֵף) và Bengiamin (Benjamin / tiếng Híp-ri: בִּנְיָמִין) (Rakhen qua đời khi hạ sinh Bengiamin trên đường về Bêlem).
Bước ngoặt định danh vĩ đại diễn ra khi Giacóp dẫn đoàn thê thiếp và con cái vượt qua sông Giáp-bốc để trở về quê cha đất tổ. Trong đêm tối cô tịch, một Đấng mầu nhiệm đã vật lộn với ông cho tới lúc rạng đông (St 32:25–31). Bằng đức tin quật cường nài xin ơn phúc, Giacóp đã nhận lãnh danh xưng mới: Israel (Yiśrā’ēl — “Người đã chiến đấu với Thiên Chúa và với người phàm mà đã thắng”)4. Từ khoảnh khắc ấy, mười hai người con không còn đơn thuần là những cá nhân mang huyết thống riêng lẻ, mà trở thành hạt giống mang chở căn tính của toàn thể một dân tộc Giao Ước: Con cái Israel (Bənê Yiśrā’ēl).
II. Lời Chúc Phúc Thiên Mệnh Và Sự Dịch Chuyển Quyền Thủ Trưởng
Theo tập tục luật quyền con trưởng (primogeniture) của các xã hội nông nghiệp cổ đại Cận Đông, người con trai đầu lòng nghiễm nhiên thừa kế phần tài sản gấp đôi và giữ quyền thủ trưởng gia tộc5. Thế nhưng, trong thần học mạc khải Kinh Thánh, kế hoạch tuyển chọn của Thiên Chúa không bao giờ bị trói buộc bởi thứ bậc xác thịt hay định chế trần gian. Chương 49 của sách Sáng Thế — bản thi ca cổ kính bậc nhất về lời trăn trối chúc phúc của Giacóp trên giường bệnh tại Ai Cập — đã phơi bày một sự chuyển dịch quyền bính đầy bất ngờ và giàu tính ngôn sứ.
Ruben, đứa con đầu lòng của sức mạnh và niềm kiêu hãnh, đã đánh mất phẩm vị lãnh đạo vì thói phóng túng làm ô nhục giường chiếu của cha (St 35:22; 49:4). Hai người con kế tiếp là Simêon và Lêvi mang tính khí hung bạo, từng dùng mưu gươm đao tàn sát toàn bộ đàn ông thành Sikhem để trả thù cho em gái Đina (St 34), nên đã lãnh nhận lời sấm phân tán: “Tôi sẽ phân rẽ chúng trong nhà Giacóp, sẽ làm cho chúng tản mác khắp cõi Israel!” (St 49:7 - NTT). Thực tế lịch sử sau này đã minh chứng trọn vẹn lời sấm ấy: chi tộc Simêon dần bị hòa tan vào vùng lãnh thổ khô cằn của Giuđa ở phương Nam; còn con cái Lêvi không nhận phần đất đai riêng lẻ nào, nhưng được thánh hiến để phục vụ phụng tự, tản mác khắp bốn mươi tám thành của các chi tộc khác6.
“Hỡi Giuđa, các anh em con sẽ ngợi khen con; tay con sẽ đè trên gáy quân thù; con cái của cha con sẽ phục lạy con. Giuđa là sư tử con... Vương trượng sẽ không rời khỏi Giuđa, gậy chỉ huy sẽ không lìa khỏi chân nó, cho đến khi Đấng nắm giữ quyền bính ngự đến, và muôn dân sẽ vâng phục Người.”
Chính người con thứ tư — Giuđa (Judah / tiếng Híp-ri: יְהוּדָה) — đã bước lên đón nhận vương trượng lãnh đạo tối cao. Lời chúc phúc ví Giuđa như “sư tử dũng mãnh” không chỉ giải thích sự trỗi dậy của triều đại Vua Đavít sau này, mà còn mở ra một chân trời quy-Kitô huyền nhiệm: Đấng Mê-si-a muôn dân trông đợi sẽ xuất thân từ chính chi tộc Giuđa (Dt 7:14; Kh 5:5). Trong khi đó, người con yêu dấu Giuse đã nhận phần phúc kép thông qua hai người con trai được Giacóp nhận làm dưỡng tử: Épraim (Ephraim / tiếng Híp-ri: אֶפְרַיִם) và Mơnase (Manasseh / tiếng Híp-ri: מְנַשֶּׁה) (St 48:5). Nhờ đó, dù chi tộc Lêvi được rút ra dành riêng cho bàn thờ, tổng số đơn vị lãnh thổ của Dân Chúa tại Canaan vẫn luôn được bảo toàn trọn vẹn ở con số mười hai linh thánh7.
III. Liên Minh Chi Tộc Giữa Đất Hứa: Không Gian Thánh Điển Shiloh Và Thời Đại Các Thẩm Phán
Sau biến cố Xuất Hành và bốn mươi năm hoang địa, dưới sự dẫn dắt của Giôsuê, con cái Israel đã tiến qua sông Gio-đan và tiến hành việc bốc thăm phân chia lãnh thổ Đất Hứa tại Gilgal và Sikhem (Gs 13–21). Một mô hình tổ chức xã hội - tôn giáo độc nhất vô nhị trong lịch sử thế giới cổ đại đã được thiết lập: Liên Minh Chi Tộc (Amphictyony)8. Suốt hơn hai trăm năm của thời kỳ Các Thẩm Phán (khoảng 1200–1020 TCN), mười hai chi tộc không hề có một vị vua trần thế, không có bộ máy hành chính quan liêu tập quyền và không có quân đội thường trực. Họ sống bình đẳng, tự trị trên phần đất của mình, và được liên kết bằng một mối dây duy nhất: lòng trung tín với Giao Ước của Đức Chúa.
Trái tim phụng tự của toàn thể liên minh trong suốt thời kỳ này ngự trị tại thánh địa Shiloh (thuộc lãnh thổ chi tộc Épraim)9. Tại đây, Lều Tạm và Hòm Bia Giao Ước được dựng lên như biểu tượng hữu hình của sự hiệp nhất dân tộc. Vào các dịp đại lễ hàng năm, các gia đình từ khắp mười hai chi tộc — từ Dan ở phương bắc xa xôi cho tới Beersheba ở mạn nam khô cằn — đều lũ lượt hành hương về Shiloh để dâng hy lễ tạ ơn và tái lập lời thề Giao Ước. Khi có giặc ngoại bang như người Philitinh, Madian hay Moab xâm lấn, Thần Khí Đức Chúa sẽ tác động trên các Thẩm phán (như Deborah, Gideon, Samson) để kêu gọi các chi tộc liên kết tương trợ chiến đấu nhân danh Đức Chúa.
Thế nhưng, sự mong manh của một cơ chế liên minh lỏng lẻo trước sức ép quân sự khốc liệt của người Philitinh — một dân tộc thiện chiến sở hữu kỹ nghệ rèn sắt vượt trội — đã đẩy các chi tộc vào thế bế tắc. Sự kiện Hòm Bia bị quân Philitinh cướp mất trong trận Eben-ezer và thánh điện Shiloh bị tàn phá (1 Sm 4) đã giáng một đòn chí mạng vào tâm thức cộng đồng, thúc bách họ đòi hỏi một thể chế chính trị tập quyền mới: “Xin lập cho chúng tôi một vị vua để cai trị chúng tôi như mọi dân tộc khác!” (1 Sm 8:5 - NTT)10.
IV. Ánh Hoàng Kim Vương Quyền Và Nỗi Đau Phân Liệt Mười Chi Tộc
Sau triều đại đầy bi kịch của Vua Saul (thuộc chi tộc nhỏ bé Bengiamin), sự xuất hiện của Vua Đavít (thuộc chi tộc Giuđa) đã mở ra thời kỳ hoàng kim rực rỡ nhất của lịch sử Israel thống nhất (khoảng 1000–960 TCN). Bằng một thiên tài chính trị và thiêng liêng siêu việt, Đavít chiếm lấy thành trì trung lập Giêrusalem từ tay người Giê-bút, biến nơi đây thành kinh đô chung không thuộc quyền sở hữu riêng của bất kỳ chi tộc nào. Ngài long trọng rước Hòm Bia Giao Ước về Núi Sion, gắn chặt sự hiệp nhất của mười hai chi tộc với ngai vàng vĩnh cửu mà Thiên Chúa đã hứa ban qua giao ước Đavít (2 Sm 7)11. Đến thời Vua Salômôn, Đệ Nhất Đền Thờ nguy nga sừng sững được hoàn thành, trở thành trung tâm quy tụ phụng tự duy nhất của toàn quốc.
Thế nhưng, chính sách cưỡng bách lao dịch và thuế khóa khắc nghiệt của Salômôn nhằm tài trợ cho các đại công trình xa hoa đã gieo rắc sự bất mãn sâu sắc nơi các chi tộc miền Bắc. Khi Salômôn qua đời vào năm 931 TCN, người kế vị non trẻ Rôbôam (Rehoboam / tiếng Híp-ri: רְחַבְעָם) đã kiêu ngạo từ chối thỉnh cầu giảm bớt gánh nặng lao dịch của đại diện các chi tộc tại đại hội Sikhem. Tiếng hô ly khai định mệnh lập tức vang lên: “Chúng ta có phần gì nơi Đavít? Chúng ta đâu có cơ nghiệp nơi con của Giesê? Hỡi Israel, ai nấy hãy về lều mình!” (1 V 12:16 - NTT). Vết rạn lịch sử không thể hàn gắn chính thức xé đôi Dân Chúa:
- Vương quốc Israel miền Bắc: Gồm mười chi tộc dưới quyền Vua Giơrôbôam (Jeroboam / tiếng Híp-ri: יָרָבְעָם) (thuộc chi tộc Épraim), đóng đô tại Tirzah và sau này là Samaria.
- Vương quốc Giuđa miền Nam: Chỉ gồm hai chi tộc Giuđa và Bengiamin trung thành với dòng dõi Đavít, đóng đô tại Giêrusalem.
Để ngăn cản người dân hành hương về Đền Thờ Giêrusalem, Giơrôbôam đã dựng nên hai con bò vàng tại Bethel và Dan, mở đầu cho một tiến trình tha hóa tôn giáo và bất trung Giao Ước kéo dài suốt hai thế kỷ. Hậu quả bi thảm đã ập đến vào năm 722 TCN: quân đoàn bạo tàn của hoàng đế Assyria Xácgôn II (Sargon II) đã công phá Samaria, xóa sổ hoàn toàn vương quốc miền Bắc12. Theo chính sách đồng hóa dân tộc của Assyria, hàng vạn cư dân tinh hoa của mười chi tộc đã bị áp giải đi đày rải rác khắp miền Lưỡng Hà và Media, và bị thay thế bởi các nhóm dân ngoại lân bang. Mười chi tộc phương Bắc dường như đã tan biến vĩnh viễn vào cát bụi lịch sử, để lại huyền thoại nghìn năm về “Mười Chi Tộc Mất Tích của Israel” (The Ten Lost Tribes)13.
Đến năm 586 TCN, khi đế quốc Tân Babylon của Nabucođônôxo II san bằng Giêrusalem và Đền Thờ Salômôn, hai chi tộc miền Nam còn lại là Giuđa và Bengiamin cũng nối gót bước vào cảnh ngộ lưu đày cay đắng. Nhưng chính giữa lò lửa thanh luyện bên bờ sông Babylon, niềm hy vọng cánh chung của các đại ngôn sứ đã bừng sáng mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
V. Lời Sấm Phục Hưng Cánh Chung Và Đỉnh Cao Quy-Kitô Nơi Nhóm Mười Hai Tông Đồ
Trong đêm đen của biến cố lưu đày, các ngôn sứ như Giêrêmia và Êdêkien không nhìn nhận sự phân tán của mười hai chi tộc như dấu chấm hết của Lịch Sử Cứu Độ. Trái lại, các ngài loan báo một thị kiến phục hưng vĩ đại: Thiên Chúa sẽ đích thân can thiệp để quy tụ lại toàn bộ Dân Người từ khắp bốn phương trời, xóa bỏ sự chia rẽ huynh đệ và tái lập một sự hiệp nhất thiêng liêng mới14.
“Đức Chúa là Chúa Thượng phán thế này: Này Ta sẽ đón lấy con cái Israel khỏi giữa các dân tộc nơi chúng đã đi tới; Ta sẽ quy tụ chúng lại từ bốn phương và đưa chúng về đất của chúng. Ta sẽ làm cho chúng thành một dân tộc duy nhất trong xứ... Chúng sẽ không còn là hai dân tộc và không còn bị chia thành hai vương quốc nữa... Tôi tớ Ta là Đavít sẽ làm vua cai trị chúng, và hết thảy chúng sẽ chỉ có một mục tử duy nhất.”
Thế nhưng, sự phục hưng của Mười Hai Chi Tộc đã không diễn ra theo nhãn quan chính trị trần thế hay sự tái lập biên giới địa lý thời Đồ Sắt. Khi Đức Giêsu Kitô khai mạc sứ vụ Nước Trời bên bờ hồ Galilê, Ngài đã thực hiện một hành vi biểu tượng mang chiều kích cánh chung tối thượng: Ngài tuyển chọn đúng Mười Hai Tông Đồ (Mc 3:13–19; Mt 10:1–4)15. Con số mười hai không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là sự tuyên bố đanh thép rằng Triều Đại Thiên Chúa đã bắt đầu, và nơi chính Thân Thể Ngài, Dân Mới của Thiên Chúa đang được khai sinh.
“Còn anh em, anh em là những người đã luôn kiên trì gắn bó với Thầy trong các cơn thử thách. Bởi đó, Thầy trao Vương Quốc cho anh em, như Cha Thầy đã trao cho Thầy, để anh em được đồng bàn ăn uống với Thầy trong Vương Quốc của Thầy, và ngự trên ngai tòa xét xử mười hai chi tộc Israel.”
Biến cố Lễ Hiện Xuống trong sách Công Vụ Tông Đồ (Cv 2) đã hiện thực hóa lời sấm ngôn sứ Êdêkien: những người Do Thái đạo đức “thuộc mọi dân tộc dưới gầm trời” tề tựu về Giêrusalem đã cùng nghe các Tông Đồ công bố những kỳ công của Thiên Chúa bằng chính tiếng bản xứ của mình. Sự phân tán của các chi tộc lưu đày xưa kia nay trở thành thửa đất màu mỡ để Tin Mừng lan tỏa khắp hoàn vũ16.
Và bức tranh cứu độ tráng lệ ấy đã được Thánh Gioan Tông Đồ khép lại trong sách Khải Huyền: Thành Đô Giêrusalem Mới từ trời ngự xuống có bức tường thành vĩ đại với mười hai cổng thành khắc tên mười hai chi tộc con cái Israel, và được xây dựng trên mười hai viên đá nền móng khắc tên Mười Hai Tông Đồ của Con Chiên (Kh 21:12–14)17. Mười hai chi tộc của Giao Ước Cũ và Mười Hai Tông Đồ của Giao Ước Mới đã hòa làm một trong cùng một Nhiệm Thể Duy Nhất (Totus Christus). Những cuộc kiếm tìm phàm trần về mười chi tộc mất tích nay đã tìm thấy lời giải đáp tối hậu: không phải nơi các phân tích DNA hay dấu tích khảo cổ học trần thế, mà là nơi Hội Thánh của Đức Kitô — nơi muôn dân nước từ khắp các chi tộc, ngôn ngữ và màu da được tái sinh làm con thảo của Cha trên trời18.
“Lạy Thiên Chúa của các Tổ phụ Ápraham, Isaác và Giacóp, Đấng đã tuyển chọn Mười Hai Chi Tộc Israel làm gia nghiệp và kiện toàn Dân Thánh nơi nền tảng Mười Hai Tông Đồ của Đức Kitô. Xin liên kết Hội Thánh Chúa khắp hoàn vũ trong cùng một đức tin, một niềm cậy trông và một đức mến nồng nàn; để giữa một thế giới đầy chia rẽ và hận thù, chúng con trở thành dấu chỉ sống động của sự hiệp nhất, bình an và ơn cứu độ muôn đời mà Chúa đã hứa ban...”
Chú Thích Học Thuật
- Rebecca Denova, "The Twelve Tribes of Israel", World History Encyclopedia, công bố ngày 06/09/2021. Bản điện tử truy cập tại: https://www.worldhistory.org/article/1822/the-twelve-tribes-of-israel/ (truy cập ngày 15/09/2026; giấy phép Creative Commons Attribution-NonCommercial-ShareAlike 4.0 International [CC BY-NC-SA 4.0]). Quay lại vị trí vừa đọc [1]
- Về cấu trúc gia đình phụ hệ, thị tộc và chi tộc trong xã hội Israel thời Cựu Ước, xem: Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh (Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023), tr. 145–158; Roland de Vaux, Ancient Israel: Its Life and Institutions (London: Darton, Longman & Todd, 1961), tr. 19–23. Quay lại vị trí vừa đọc [2]
- John Bergsma & Brant Pitre, A Catholic Introduction to the Bible: The Old Testament (San Francisco: Ignatius Press, 2018), tr. 120–128; Marc Van De Mieroop, A History of the Ancient Near East, ca. 3000–323 BC (3rd ed.; Oxford: Wiley-Blackwell, 2015), tr. 182–186. Quay lại vị trí vừa đọc [3]
- Jean-Louis Ska, "Our Fathers Have Told Us": Introduction to the Analysis of Hebrew Narratives (Rome: Pontifical Biblical Institute, 1990), tr. 94–105; Victor P. Hamilton, The Book of Genesis: Chapters 18–50 (NICOT; Grand Rapids: Eerdmans, 1995), tr. 325–340. Quay lại vị trí vừa đọc [4]
- Roland de Vaux, Ancient Israel, tr. 41–43; Raymond Westbrook, A History of Ancient Near Eastern Law (2 tập; Leiden: Brill, 2003), tr. 1005–1012. Quay lại vị trí vừa đọc [5]
- Lm. Barnaba Phạm Hữu Quang, Giáo Trình Ngũ Thư & Lịch Sử Cứu Độ (ĐCV Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022), tr. 92–104; Gordon J. Wenham, Genesis 16–50 (Word Biblical Commentary 2; Dallas: Word Books, 1994), tr. 468–475. Quay lại vị trí vừa đọc [6]
- Scott Hahn, Kinship by Covenant: A Canonical Approach to the Fulfillment of God's Saving Promises (New Haven, CT: Yale University Press, 2009), tr. 102–124; Kenneth A. Kitchen, On the Reliability of the Old Testament (Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2003), tr. 356–360. Quay lại vị trí vừa đọc [7]
- Về học thuyết Liên minh Chi tộc (Amphictyony) và các phê bình khảo cổ học đương đại, xem: Martin Noth, Das System der zwölf Stämme Israels (Stuttgart: Kohlhammer, 1930); đối chiếu khảo cổ học: Amihai Mazar, Archaeology of the Land of the Bible: 10,000–586 B.C.E. (New York: Doubleday, 1990), tr. 328–334. Quay lại vị trí vừa đọc [8]
- Israel Finkelstein, The Archaeology of the Israelite Settlement (Jerusalem: Israel Exploration Society, 1988), tr. 205–234; các báo cáo khai quật mới nhất tại Tel Shiloh: Scott Stripling et al., "Excavations at Tel Shiloh 2017–2019", Near Eastern Archaeology 84/1 (2021), tr. 34–45. Quay lại vị trí vừa đọc [9]
- Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giáo Trình Thánh Kinh Nhập Môn (ĐCV Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023), tr. 165–178; Robert Alter, The David Story: A Translation with Commentary of 1 and 2 Samuel (New York: W. W. Norton, 1999), tr. 42–49. Quay lại vị trí vừa đọc [10]
- Roland de Vaux, Ancient Israel, tr. 94–100; Scott Hahn, Kinship by Covenant, tr. 176–198; Avraham Biran & Joseph Naveh, "An Aramaic Stele Fragment from Tel Dan", Israel Exploration Journal 43/2–3 (1993), tr. 81–98 về chứng tích BYTDWD. Quay lại vị trí vừa đọc [11]
- James B. Pritchard (Ed.), Ancient Near Eastern Texts Relating to the Old Testament (ANET) (Princeton, 1969), văn khắc hoàng đế Sargon II về việc trục xuất 27.290 cư dân Samaria, tr. 284–285; K. Lawson Younger Jr., "The Deportations of the Israelites", Journal of Biblical Literature 117/2 (1998), tr. 201–227. Quay lại vị trí vừa đọc [12]
- Tudor Parfitt, The Lost Tribes of Israel: The History of a Myth (London: Phoenix, 2003), tr. 1–45; Rivka Gonen, The Quest for the Ten Lost Tribes of Israel (Northvale, NJ: Jason Aronson, 2002), tr. 55–82. Quay lại vị trí vừa đọc [13]
- Leslie C. Allen, Ezekiel 20–48 (Word Biblical Commentary 29; Dallas: Word Books, 1990), tr. 188–196; Joseph Blenkinsopp, A History of Prophecy in Israel (Louisville, KY: Westminster John Knox Press, 1996), tr. 165–174. Quay lại vị trí vừa đọc [14]
- Joseph Ratzinger (Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI), Đức Giêsu Thành Nadarét (Phần I: Từ Phép Rửa Đến Biến Hình), bản dịch của Lm. Augustinô Nguyễn Văn Trinh (Đồng Nai: NXB Đồng Nai, 2008), chương 6: "Nhóm Mười Hai và Sự Khai Sinh Dân Mới", tr. 195–218. Quay lại vị trí vừa đọc [15]
- Raymond E. Brown, The Death of the Messiah (2 tập; New York: Doubleday, 1994), Vol. 2, tr. 1105–1118; Luke Timothy Johnson, The Acts of the Apostles (Sacra Pagina 5; Collegeville, MN: Liturgical Press, 1992), tr. 48–56. Quay lại vị trí vừa đọc [16]
- Công Đồng Chung Vaticanô II, Hiến chế Tín lý về Giáo Hội (Lumen Gentium), 21/11/1964, số 9, 18–19; Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo, các số 758–766; Craig R. Koester, Revelation (Anchor Yale Bible 38A; New Haven: Yale University Press, 2014), tr. 805–818. Quay lại vị trí vừa đọc [17]
- Thánh Augustinô, Enarrationes in Psalmos (Giải Nghĩa Các Thánh Vịnh), Tv 142, số 3: "Đức Kitô Toàn Thể bao gồm Đầu và Thân Thể, Đấng cứu chuộc và đoàn dân được cứu chuộc quy tụ từ muôn nước." Quay lại vị trí vừa đọc [18]
Thư Mục Tài Liệu Tham Khảo Chuẩn Mực
Công Đồng Chung Vaticanô II. Hiến chế Tín lý về Giáo Hội (Lumen Gentium), 1964; Hiến chế Tín lý về Mạc Khải Thần Linh (Dei Verbum), 1965.
Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI. Đức Giêsu Thành Nadarét (Phần I: Từ Phép Rửa Đến Biến Hình). Đồng Nai: NXB Đồng Nai, 2008.
Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin thuộc Hội Đồng Giám Mục Việt Nam. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2011.
Lm. Nguyễn Thế Thuấn, CSsR. Kinh Thánh. Sài Gòn: Dòng Chúa Cứu Thế Việt Nam, 1976.
Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn. Giáo Trình Thánh Kinh Nhập Môn; Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh; Giáo Trình Địa Lý Thánh Kinh; Giao Ước Trong Kinh Thánh. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023.
Lm. Barnaba Phạm Hữu Quang. Giáo Trình Ngũ Thư & Lịch Sử Cứu Độ. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022.
Bergsma, John, & Brant Pitre. A Catholic Introduction to the Bible: The Old Testament. San Francisco: Ignatius Press, 2018.
Biran, Avraham, & Joseph Naveh. "An Aramaic Stele Fragment from Tel Dan". Israel Exploration Journal 43/2–3 (1993): 81–98.
Denova, Rebecca. "The Twelve Tribes of Israel". World History Encyclopedia, 06 Sep 2021. https://www.worldhistory.org/article/1822/the-twelve-tribes-of-israel/ (Giấy phép CC BY-NC-SA 4.0).
Finkelstein, Israel. The Archaeology of the Israelite Settlement. Jerusalem: Israel Exploration Society, 1988.
Gonen, Rivka. The Quest for the Ten Lost Tribes of Israel. Northvale, NJ: Jason Aronson, 2002.
Hahn, Scott. Kinship by Covenant: A Canonical Approach to the Fulfillment of God's Saving Promises. New Haven, CT: Yale University Press, 2009.
Kitchen, Kenneth A. On the Reliability of the Old Testament. Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2003.
Mazar, Amihai. Archaeology of the Land of the Bible: 10,000–586 B.C.E. New York: Doubleday, 1990.
Noth, Martin. Das System der zwölf Stämme Israels. Stuttgart: Kohlhammer, 1930.
Parfitt, Tudor. The Lost Tribes of Israel: The History of a Myth. London: Phoenix, 2003.
Pritchard, James B., ed. Ancient Near Eastern Texts Relating to the Old Testament (ANET). 3rd ed. Princeton: Princeton University Press, 1969.
Ska, Jean-Louis. "Our Fathers Have Told Us": Introduction to the Analysis of Hebrew Narratives. Rome: Pontifical Biblical Institute, 1990.
Vaux, Roland de. Ancient Israel: Its Life and Institutions. London: Darton, Longman & Todd, 1961.
