VERIDU Logo
Cover
Quay Lại Thư Viện
Thần Học

Người Pha-ri-sêu Trong Lịch Sử Cứu Độ: Từ Ngọn Lửa Thanh Tuyển Đệ Nhị Đền Thờ Đến Biện Chứng Căng Thẳng Với Đức Kitô

VERIDU
10/09/2026
36 phút
Thần Học
Làm thế nào một phong trào nhiệt thành cải cách tôn giáo bậc nhất của Do Thái giáo thời Đệ Nhị Đền Thờ — những con người từng tận tụy bảo vệ Lề Luật (Torah) trước làn sóng Hy Lạp hóa, kiên trung tin vào sự sống lại của kẻ chết và sự quan phòng của Thiên Chúa — lại trở thành biểu tượng của sự giả hình và đối thủ gay gắt nhất của chính Đấng Ban Luật khi Ngài mặc lấy xác phàm? Sự giản lược người Pharisêu thành một biếm họa luân lý nông cạn không chỉ bóp méo chân lý lịch sử của thế giới Cận Đông thời Chúa Giêsu, mà còn làm nghèo nàn chiều sâu biện chứng của sứ điệp Tin Mừng. Chuyên khảo này tái định vị căn tính đích thực của người Pharisêu dưới lăng kính khoa học lịch sử - văn chương, từ phong trào Hasidim thời Macabê, thế giới quan thần học về nhị trùng Torah và bàn ăn thánh sạch, cuộc đụng độ hiện sinh với Đức Giêsu về cốt lõi của Lòng Thương Xót, sự chuyển hóa mang tính cứu độ học nơi Thánh Tông đồ Phaolô, cho đến định hướng Huấn quyền của Hội Thánh Công giáo thời hậu Công Đồng Vaticanô II (Nostra Aetate, Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng và các diễn từ của Đức Giáo Hoàng Phanxicô).

I. Ngọn Lửa Kháng Cự Và Cuộc Tách Biệt Thánh Thiêng: Nguồn Gốc Phong Trào Pharisêu Thời Đệ Nhị Đền Thờ

Để thấu suốt hiện tượng Pharisêu trong các bản văn Tân Ước, nhà chú giải không thể bắt đầu từ những thiên kiến sẵn có, nhưng phải lội ngược dòng lịch sử trở về thời kỳ đen tối bậc nhất của Do Thái giáo dưới ách thống trị của đế chế Seleucid vào thế kỷ thứ hai trước Công Nguyên. Trong công trình Môi Trường Thánh Kinh, Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn nhấn mạnh rằng các trào lưu tôn giáo thời Chúa Giêsu không tự nhiên xuất hiện trong một khoảng chân không chính trị, mà là những câu trả lời hiện sinh khác nhau trước cơn khủng hoảng sống còn của căn tính dân tộc Israel1.

1. Phong Trào Hasidim Và Cuộc Chiến Gìn Giữ Căn Tính Israel Trước Đế Chế Hy Lạp

Năm 167 TCN, hoàng đế Antiochus IV Epiphanes ra sắc chỉ cưỡng bức toàn bộ xứ Judea phải từ bỏ luật lệ cha ông để theo văn hóa Hy Lạp (Hellenization): Đền Thờ Giêrusalem bị tục hóa thành đền thờ thần Zeus Olympus, bàn thờ hiến tế bị ô uế bởi thịt heo, các cuộn sách Torah bị xé rách và thiêu hủy, việc cắt bì và tuân giữ ngày Sa-bát bị trừng phạt bằng án tử hình (1 Mcb 1:41–64).

Trước nguy cơ diệt vong đức tin, một bộ phận ưu tú của dân tộc đã đứng lên kết liên thành phong trào mang tên Hasidim (חֲסִידִים — những người kiên trung với lòng nhân nghĩa [Hesed] của Giao Ước). Họ liên minh với gia đình Mát-tát-gia và Giuđa Macabê để tiến hành cuộc thánh chiến giải phóng xứ sở. Lòng nhiệt thành của họ đối với Lề Luật lớn đến mức họ sẵn sàng để quân thù tàn sát trong ngày Sa-bát chứ dứt khoát không cầm vũ khí phạm vào ngày thánh (1 Mcb 2:29–38).

Khi chiến thắng quân sự được thiết lập và Đền Thờ được tái cung hiến (Lễ Hanukkah năm 164 TCN), một bi kịch mới nảy sinh: các thủ lĩnh nhà Hasmonaean bắt đầu thâu tóm cả vương quyền thế tục lẫn chức vị Thượng tế tối cao — một hành vi vi phạm nghiêm trọng truyền thống tư tế dòng dõi Sa-đốc (Ts 25:10–13; 1 Sb 6:3–15). Sự thế tục hóa nhanh chóng của triều đại Hasmonaean đã làm tan vỡ khối liên minh Hasidim, mở đường cho sự phân hóa thành hai phong trào lớn: một nhóm bảo thủ cực đoan rút vào sa mạc Qumran sống đời ẩn dật (tiền thân phái Essenes), và một nhóm quyết định ở lại giữa lòng xã hội để tái lập kỷ cương Lề Luật cho đại chúng — đó chính là phong trào tiền thân của người Pharisêu.

2. Ý Nghĩa Ngữ Nguyên Pərûšîm: Tách Biệt Để Thánh Hiến Hay Sự Phân Liệt Chính Trị?

Về phương diện từ nguyên học Semitic, danh xưng "Pharisêu" bắt nguồn từ gốc động từ Do Thái פָּרַשׁ (pāraš), có nghĩa là "tách ra", "phân rẽ", hoặc "giải thích rõ ràng". Dạng danh từ số nhiều פְּרוּשִׁים (Pərûšîm) mang hai tầng ý nghĩa thần học và xã hội đan xen:

  • Tách biệt khỏi sự ô uế thế tục: Họ tự tách mình khỏi các thói tục ngoại lai Hy-La, khỏi sự thỏa hiệp chính trị của giới quý tộc Giêrusalem, và khỏi sự bất cẩn nghi lễ của tầng lớp dân quê thất học (עַם הָאָרֶץ'am hā-'āreṣ), nhằm bảo tồn sự thánh khiết tuyệt đối của một dân thánh hiến cho Gia-vê.
  • Những người chú giải Lề Luật: Gốc từ này cũng hàm chỉ công việc phân tích, xác định ranh giới và đưa ra lời giải thích chuẩn xác cho từng điều răn trong sách Luật (tương tự tiếng A-ram pəraš — làm sáng tỏ).

Như vậy, bản sắc ban đầu của người Pharisêu không hàm chứa mầm mống đạo đức giả; trái lại, đó là một lý tưởng thánh thiện đầy anh dũng: chấp nhận sống như một thiểu số tỉnh thức, một men thánh tẩy giữa lòng một xã hội đang bị tục hóa dữ dội.

3. Thế Chân Vạc Tôn Giáo Thế Kỷ I Dưới Ngòi Bút Sử Gia Flavius Josephus

Trong các tác phẩm kinh điển Cổ Sử Do Thái (Antiquitates Judaicae, XIII, 171–173; XVIII, 11–17) và Chiến Tranh Do Thái (Bellum Judaicum, II, 162–166), sử gia thế kỷ thứ nhất Flavius Josephus — người từng tự nhận mình thuộc môn phái Pharisêu — đã phác họa bức tranh tôn giáo thế kỷ I như một thế chân vạc giữa ba "triết phái" chủ đạo2:

Tiêu Chí So Sánh Phái Pharisêu (Pərûšîm) Phái Sa-đốc (Ṣədûqîm) Phái Essenes (Ẩn Sĩ Qumran)
Thành phần xã hội Tầng lớp trung lưu, tiểu thương, kinh sư, gắn bó mật thiết với dân chúng tại các hội đường địa phương. Tầng lớp quý tộc tư tế thế phiệt, kiểm soát toàn bộ ngân khố và quyền hành Đền Thờ Giêrusalem. Cộng đoàn ẩn tu khổ chế, từ khước xã hội đô thị, sống thành từng nhóm biệt lập nơi hoang địa Biển Chết.
Thẩm quyền Thánh Kinh Chấp nhận cả Ngũ Thư (Torah), các Tiên Tri (Nebi'im), Thánh Ký (Ketubim) và Truyền Thống Tiền Nhân. Chỉ công nhận duy nhất Ngũ Thư thành văn của Mô-sê; bác bỏ mọi truyền thống truyền khẩu phát sinh sau này. Tôn kính Ngũ Thư, các sách tiên tri, và hệ thống quy luật cộng đoàn riêng biệt cùng các văn bản khải huyền.
Niềm tin Cánh chung Tin tuyệt đối vào sự phục sinh của thân xác kẻ chết, thế giới mai sau, sự tồn tại của thiên thần và ma quỷ. Phủ nhận hoàn toàn sự phục sinh của kẻ chết; linh hồn tan biến theo thân xác; không có thiên thần hay ma quỷ. Tin vào sự bất tử của linh hồn và trận chiến chung cuộc giữa Con Cái Ánh Sáng và Con Cái Bóng Tối.
Quan niệm Thần ý & Tự do Dung hòa hài hòa: Thiên Chúa tể trị quan phòng mọi sự, nhưng con người vẫn chịu trách nhiệm về tự do của mình. Đề cao tuyệt đối tự do ý chí con người; gạt bỏ sự can thiệp trực tiếp của định mệnh hay tiền định thần linh. Chủ thuyết tiền định tuyệt đối: mọi biến cố và số phận từng người đều đã được Thiên Chúa ấn định từ nguyên thủy.

Josephus nhấn mạnh rằng người Pharisêu có ảnh hưởng xã hội sâu rộng nhất trong dân chúng. Họ sống giản dị, không nuông chiều xác thịt, kính trọng người cao niên và đặc biệt có tinh thần khoan dung hơn trong các phán quyết của tòa án so với sự khắc nghiệt lạnh lùng của tầng lớp tư tế Sa-đốc.

II. Hàng Rào Lề Luật Và Bàn Ăn Thanh Sạch: Cấu Trúc Thần Học Thực Hành Của Những Kẻ Nhiệt Tâm

Để hiểu được tại sao các cuộc tranh cãi giữa Chúa Giêsu và người Pharisêu lại thường xoay quanh những vấn đề tưởng chừng rất nhỏ nhặt như rửa tay, bứt bông lúa hay nộp thuế rau cần, chúng ta phải thâm nhập vào kiến trúc thần học nền tảng của họ: lý tưởng thánh hóa toàn bộ đời sống phàm tục.

1. Nhị Trùng Torah: Lề Luật Thành Văn Và Truyền Thống Tiền Nhân (Halakhah)

Đóng góp mang tính cách mạng nhất của phái Pharisêu cho lịch sử Do Thái giáo chính là khái niệm về "Nhị Trùng Torah":

  1. Torah Thành Văn (תּוֹרָה שֶׁבִּכְתָבTorah she-bi-khtav): Năm cuốn sách của Mô-sê (Sáng Thế, Xuất Hành, Lê-vi, Dân Số, Đệ Nhị Luật).
  2. Torah Truyền Khẩu (תּוֹרָה שֶׁבְּעַל פֶּהTorah she-be'al peh): Lời truyền khẩu mà các kinh sư Pharisêu tin rằng cũng đã được Thiên Chúa trao cho Mô-sê trên đỉnh Sinai để giải thích và thích nghi luật thành văn vào các hoàn cảnh lịch sử luôn biến chuyển.

Trong các sách Tin Mừng, kho tàng truyền khẩu đồ sộ này được gọi là "Truyền thống của tiền nhân" (paradosis tōn presbyterōn — Mc 7:3; Mt 15:2). Nhờ có Torah truyền khẩu, Lề Luật không trở thành một hóa thạch chết cứng của quá khứ, nhưng là một chỉ dẫn sống động (Halakhah — nghĩa đen là 'con đường bước đi') soi dẫn người tín hữu trong từng hơi thở, từ việc ăn uống, trang phục, kinh doanh cho đến đời sống vợ chồng.

2. 'Làm Hàng Rào Cho Lề Luật' Và Lý Tưởng Phổ Quát Hóa Sự Thánh Sạch Tư Tế Nơi Bữa Ăn Thường Dân

Trong khảo luận Pirkei Avot (Lời Của Các Cha Ông, 1:1) thuộc bộ Mishnah, nguyên tắc vàng của người Pharisêu được tuyên ngôn: "Hãy thận trọng trong xét xử, hãy đào tạo nhiều môn đệ, và hãy làm một hàng rào bảo vệ Lề Luật" (וַעֲשׂוּ סְיָג לַתּוֹרָה'asû səyāḡ lat-Tôrah)3.

"Hàng rào" là gì? Đó là những quy định bổ sung nghiêm ngặt được dựng lên bao quanh điều răn gốc, nhằm ngăn ngừa người ta không bao giờ phạm vào điều răn ấy. Chẳng hạn, nếu luật cấm làm việc trong ngày Sa-bát, người Pharisêu sẽ xác định chính xác 39 thể loại lao động bị cấm và giới hạn khoảng cách bước chân được phép di chuyển (đường đi một ngày Sa-bát — Cv 1:12).

Các cuộn sách kinh Torah cổ đại bằng da thuộc Do Thái
Cuộn da thuộc chép Lề Luật Torah, đối tượng của tình yêu say mê và sự bảo vệ kiên trung mà các thế hệ kinh sư Pharisêu đã cống hiến trọn cuộc đời gìn giữ.

Đặc biệt, nhà nghiên cứu Do Thái học Jacob Neusner và học giả Kinh Thánh E.P. Sanders đã chứng minh một luận điểm lịch sử mang tính bước ngoặt: người Pharisêu là một phong trào bàn ăn (table fellowship movement)4. Họ đọc lại lời sấm trong sách Xuất Hành:

"Các ngươi sẽ là đối với Ta một vương quốc tư tế, một dân thánh." (Xh 19:6 - NTT)

Nếu toàn bộ dân Israel được tiền định trở thành một "vương quốc tư tế", thì tại sao luật thanh sạch nghi lễ chỉ áp dụng cho các tư tế phục vụ trong Đền Thờ Giêrusalem? Người Pharisêu đã đưa ra một quyết định thần học táo bạo: phổ quát hóa sự thánh sạch tư tế ra đời sống thường nhật. Họ tự nguyện rửa tay theo nghi thức trước bữa ăn (nghi thức vốn chỉ luật buộc tư tế trước khi chạm vào của thánh — Xh 30:17–21), sử dụng bình đá thanh sạch để đựng nước, và kiểm soát nghiêm ngặt nguồn gốc thực phẩm nộp thuế thập phân. Chiếc bàn ăn gia đình của người Pharisêu được coi như Bàn Thờ của Đền Thờ, và mỗi miếng ăn thường nhật là một cử hành phụng tự thanh khiết dâng lên Thiên Chúa.

3. Thần Học Cánh Chung: Niềm Tin Kẻ Chết Sống Lại Và Sự Quan Phòng Của Thiên Chúa

Khác với phái Sa-đốc duy thực dụng vốn chỉ quan tâm đến việc bảo toàn quyền lực phụng tự Đền Thờ và hòa hoãn với đế quyền La Mã, người Pharisêu ấp ủ một niềm hy vọng cánh chung rực cháy. Dựa trên các bản văn tiên tri hậu lưu đày (Đn 12:2–3; Is 26:19) và chứng từ của các vị tử đạo (2 Mcb 7:9.14), họ xác tín không gì lay chuyển nổi rằng: Thiên Chúa Thành Tín của Giao Ước sẽ không bỏ mặc người công chính trong sự hủy diệt vĩnh viễn của mồ mả. Vào Ngày Cánh Chung, Ngài sẽ làm cho kẻ chết được phục sinh trong thân xác để phán xét thế gian và thiết lập Triều Đại Nước Trời.

Chính niềm tin nền tảng này đã trở thành điểm giao thoa thần học sâu sắc nhất nối kết người Pharisêu với phong trào của Đức Giêsu Nadarét và cộng đoàn Kitô giáo sơ khai (Cv 23:6–8).

III. Giữa Khát Vọng Thánh Thiện Và Lưỡi Gươm Ngôn Sứ: Tương Quan Biện Chứng Giữa Đức Giêsu Và Người Pharisêu

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của các bài giảng thuyết bình dân là vẽ nên một hố sâu ngăn cách tuyệt đối giữa Đức Giêsu và người Pharisêu, coi họ như những kẻ thù truyền kiếp ngay từ buổi đầu. Nhưng khoa chú giải Kinh Thánh Công giáo hiện đại, được Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng (PCB) đúc kết trong văn kiện năm 2001, đã chỉ ra một thực tại tinh tế hơn rất nhiều: Đức Giêsu đã tranh luận quyết liệt nhất với người Pharisêu chính vì Ngài ở gần gũi với họ nhất về mặt thần học5.

1. Những Điểm Tương Đồng Sâu Xa: Nền Tảng Niềm Tin Và Lòng Tôn Kính Lời Chúa

Xem xét kỹ lưỡng bốn sách Tin Mừng, chúng ta sẽ nhận thấy vô số điểm đồng quy giữa Đức Giêsu và môi trường Pharisêu:

  • Ngài cùng họ khẳng định niềm tin vào sự phục sinh của kẻ chết trước sự chế giễu của người Sa-đốc (Mt 22:23–33; Mc 12:18–27).
  • Ngài tôn trọng thẩm quyền giải thích Lề Luật của họ: "Các kinh sư và các người biệt phái ngồi trên tòa Môsê. Vậy tất cả những gì họ nói với các ngươi, các ngươi hãy làm và hãy giữ!" (Mt 23:2–3 - NTT).
  • Ngài nhiều lần nhận lời vào dùng bữa thân mật tại tư gia của các thủ lãnh Pharisêu (Lc 7:36; 11:37; 14:1) — điều cho thấy sự giao hảo và tôn trọng lẫn nhau trong sinh hoạt xã hội.
  • Chính một số người Pharisêu đã đến cảnh báo Chúa Giêsu về mưu toan ám sát của tiểu vương Hêrôđê Antipas (Lc 13:31).
  • Nhiều nhân vật ưu tú thuộc hàng ngũ Pharisêu đã bị lôi cuốn bởi giáo huấn của Ngài và trở thành môn đệ: Nicôđêmô — người đến đàm đạo trong đêm tối (Ga 3:1–21), can đảm lên tiếng bảo vệ Ngài trước Thượng Hội Đồng (Ga 7:50–51) và cùng Giô-sép người A-ri-ma-thê lo liệu thi hài Ngài trong mồ đá (Ga 19:39); đại sư Gamaliel — người đã can ngăn Thượng Hội Đồng bách hại các Tông đồ (Cv 5:34–39); và rất nhiều tín hữu Kitô giáo đầu tiên tại Giêrusalem xuất thân từ nhóm Pharisêu (Cv 15:5).

2. Căn Nguyên Xung Đột: Ngày Sa-bát, Bàn Ăn Cứu Độ Và Quyền Năng Tha Tội

Nếu có quá nhiều điểm đồng quy như thế, tại sao cuộc đụng độ giữa Đức Kitô và người Pharisêu lại bùng nổ dữ dội đến mức dẫn tới thảm kịch Thập Giá? Cuộc xung đột này phát xuất từ hai quan niệm hoàn toàn đối nghịch về bản chất của sự thánh thiện Thiên Chúa:

A. Giải phóng con người khỏi ách nô lệ nghi lễ trong ngày Sa-bát

Đối với người Pharisêu, việc giữ gìn sự ngưng trệ lao động trong ngày Sa-bát là ranh giới thánh thiêng bất khả xâm phạm để tôn vinh sự sáng tạo của Thiên Chúa. Nhưng Đức Giêsu đã đảo lộn thứ tự ưu tiên ấy bằng thẩm quyền thần linh:

"Người lại bảo họ: 'Ngày hưu lễ đã được làm ra vì loài người, chứ không phải loài người vì ngày hưu lễ. Cho nên Con Người làm chủ cả ngày hưu lễ!'" (Mc 2:27-28 - NTT)

Trước người đàn ông bị bại tay trong hội đường, Chúa Giêsu đặt một câu hỏi xoáy sâu vào cốt tủy luân lý: "Trong ngày hưu lễ, được phép làm lành hay làm dữ, cứu sống một mạng người hay là giết chết?" (Mc 3:4 - NTT). Ngài vạch trần nghịch lý đau đớn: người Pharisêu sẵn sàng kéo một con bò rơi xuống giếng trong ngày Sa-bát, nhưng lại phẫn nộ khi một người con của Abraham được giải thoát khỏi gông cùm bệnh tật trong ngày ấy (Lc 14:5; 13:15–16). Đối với Đức Giêsu, ngày Sa-bát là ngày của sự sống và phục hồi, chứ không phải ngục tù của các tiểu tiết cấm đoán.

B. Sự Thánh Thiện Truyền Nhiễm đối lập với Sự Thánh Thiện Loại Trừ

Người Pharisêu bảo vệ sự thánh khiết bằng cách thiết lập các ranh giới ngăn cách: tránh xa người thu thuế, phụ nữ tội lỗi, kẻ phong cùi và người ngoại bang để khỏi bị "lây nhiễm" sự ô uế. Khi thấy Đức Giêsu đồng bàn ăn uống với những kẻ bị gạt ra bên lề xã hội, họ kinh ngạc lẩm bẩm: "Tại sao Thầy các anh lại ăn uống với quân thu thuế và quân tội lỗi như thế?" (Mt 9:11 - NTT).

Câu trả lời của Đức Kitô là một bản tuyên ngôn thần học đảo lộn trật tự thế giới:

"Nghe thấy, Người bảo: 'Kẻ mạnh sức không cần thầy thuốc, nhưng là người đau ốm. Hãy đi và học cho biết câu này có nghĩa là gì: Ta muốn lòng thương xót, chứ không phải hy lễ! Vì Ta không đến để kêu gọi người công chính, nhưng là kẻ tội lỗi.'" (Mt 9:12-13 - NTT)

Trích dẫn sấm ngôn Hôsê 6:6, Đức Giêsu mạc khải căn tính của Thiên Chúa: Sự thánh thiện của Thiên Chúa không bao giờ là một thứ thánh thiện sợ hãi phòng thủ. Nơi Đức Kitô, sự thánh thiện ấy là một nguồn năng lực thần linh bừng sáng đi thẳng vào lòng bóng tối để thanh tẩy, hoán cải và cứu chuộc kẻ lầm lạc. Bàn ăn của Đức Giêsu không phải là phần thưởng dành cho những kẻ đã tự mãn về sự công chính của mình, mà là trạm xá chữa lành cho những trái tim tan nát.

3. Thấu Thị Lương Tri Và Tiếng Khiển Trách Thói Giả Hình: Công Lý, Lòng Thương Xót Và Đức Tin (Mt 23:23)

Đỉnh điểm của sự đối đầu được ghi lại trong chương 23 Tin Mừng Mátthêu qua bảy lời quở trách (thường được dịch là bảy lời chúc dữ hay lời than khóc — ouai hymin). Đức Giêsu dùng từ ngữ sắc lạnh hypokritai (Hypokrisis — những diễn viên mang mặt nạ trên sân khấu):

"Khốn cho các ngươi, hỡi các kinh sư và các người biệt phái giả hình! Các ngươi nộp thuế thập phân về bạc hà, thì là, rau cần, mà lại bỏ qua những điều trọng yếu hơn của Lề Luật là công lý, lòng thương xót và đức tin! Các điều này phải làm, mà các điều kia cũng không được bỏ!" (Mt 23:23 - NTT)

Lời khiển trách này không hề bác bỏ Lề Luật Mô-sê hay thậm chí các tiểu tiết thực hành ("các điều này phải làm, mà các điều kia cũng không được bỏ"). Mục tiêu của lưỡi gươm ngôn sứ là sự đảo lộn trật tự giá trị:

  • Họ chú tâm tỉ mỉ gạn lọc một con muỗi nghi thức trong chén rượu, nhưng lại thản nhiên nuốt chửng cả một con lạc đà bất công (Mt 23:24).
  • Họ rửa sạch bên ngoài chén đĩa, nhưng bên trong thì đầy thói cướp bóc và buông tuồng (Mt 23:25).
  • Họ giống như những mồ mả quét vôi trắng xóa bên ngoài đẹp đẽ, nhưng bên trong chứa đầy xương người chết và mọi thứ thối rữa (Mt 23:27).

Chúa Giêsu tái lập trật tự đích thực của Giao Ước: Ba cột trụ cốt tử không bao giờ được phép suy suyển chính là Công lý (krisis / מִשְׁפָּט — Mišpāṭ), Lòng thương xót (eleos / חֶסֶד — Hesed), và Đức tin trung tín (pistis / אֱמוּנָה — 'Ĕmûnâ). Khi lề luật bị tách rời khỏi tình yêu Thiên Chúa và lòng xót thương tha nhân, nó biến thành một công cụ nghiệt ngã bóp nghẹt sự sống và che đậy sự kiêu ngạo của bản ngã thụ tạo.

IV. Cơn Bão Phân Ly Và Những Lời Khiển Trách: Nỗi Đau Giữa Hội Đường Và Hội Thánh Sơ Khai

Khi đọc các lời lẽ gay gắt nhắm vào người Pharisêu trong Tin Mừng Mátthêu chương 23 hay Tin Mừng Gioan chương 8, các học giả Kinh Thánh và tài liệu chính thức của Giáo hội luôn lưu ý độc giả về nguyên tắc phân định bối cảnh lịch sử kép (Double Historical Context):

1. Biến Cố Năm 70 SCN Và Cuộc Tái Thiết Do Thái Giáo Tại Đại Hội Yavneh

Mùa hè năm 70 SCN, đạo quân viễn chinh La Mã do Titus chỉ huy đã san bằng thành Giêrusalem, phóng hỏa thiêu rụi Đền Thờ Đệ Nhị và tàn sát hàng trăm ngàn cư dân Do Thái. Biến cố mang tính địa chấn này đã quét sạch cấu trúc tôn giáo cổ xưa:

  • Giai cấp tư tế Sa-đốc mất sạch cơ sở quyền lực và phụng tự Đền Thờ, nhanh chóng tan rã hoàn toàn khỏi dòng lịch sử.
  • Cộng đoàn ẩn tu Qumran bên Biển Chết bị quân đoàn X Fretensis tiêu diệt năm 68 SCN.
  • Phong trào ái quốc nhiệt thành (Zealots) bị nghiền nát sau thảm kịch pháo đài Masada năm 73 SCN.

Giữa đống tro tàn đổ nát của dân tộc, chỉ duy nhất một phong trào còn tồn tại với đầy đủ sức sống nội tâm để tái thiết Do Thái giáo: đó chính là phái Pharisêu. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của hiền giả Rabbi Yohanan ben Zakkai — người đã trốn thoát khỏi vòng vây Giêrusalem trong một chiếc quan tài — Viện Hàn Lâm đã được thành lập tại thành phố duyên hải Yavneh (Jamnia).

Tại Yavneh, các hiền giả Pharisêu đã thực hiện một công cuộc chuyển đổi kỳ diệu: chuyển trọng tâm của đạo từ Tế Tự Đền Thờ sang Học Hỏi Torah, Lời Nguyện Hội Đường Và Việc Bác Ái (גְּמִילוּת חֲסָדִיםgəmîlût hăsāḏîm). Phái Pharisêu đã chính thức chuyển mình trở thành nền tảng độc tôn khai sinh nên Do Thái giáo Rabbi cổ điển (Rabbinic Judaism) tồn tại cho đến tận ngày nay6.

2. Ngôn Ngữ Bút Chiến Nội Bộ Dưới Ánh Sáng Phương Pháp Lịch Sử - Căn Nguyên

Chính vào giai đoạn hậu năm 70 SCN (khoảng thập niên 80–90 SCN), khi Tin Mừng Mátthêu và Tin Mừng Gioan được định hình thành văn bản cuối cùng, mối căng thẳng giữa hai "người anh em cùng một mẹ" — một bên là Do Thái giáo Rabbi đang củng cố sự thuần khiết tại các Hội Đường, một bên là cộng đoàn các Kitô hữu tiên khởi tuyên xưng Chúa Giêsu Phục Sinh — đã bùng nổ đỉnh điểm.

Các Kitô hữu gốc Do Thái bị trục xuất khỏi các hội đường địa phương (hiện tượng aposynagōgos — Ga 9:22; 16:2) thông qua lời chúc dữ Birkat ha-Minim được đưa vào kinh nguyện Thập Bát Chúc Tụng (Shemoneh Esreh). Do đó, những lời tranh biện gay gắt trong Tin Mừng Mátthêu phản ánh một cuộc bút chiến nội bộ sâu sắc giữa hai cộng đoàn đang giành giật quyền thừa kế di sản đức tin của Israel. Ngôn ngữ của Mátthêu 23 là thứ ngôn ngữ phẫn nộ ngôn sứ quen thuộc trong Kinh Thánh Híp-ri (như sấm ngôn của Isaia, Giêrêmia hay Amos chống lại giới lãnh đạo bất trung), chứ tuyệt đối không phải là một bản cáo trạng kỳ thị chủng tộc mang tính bài Do Thái (anti-Semitism).

3. Cảnh Báo Về Thói Tự Mãn Công Đức: Chiêm Ngắm Cùng Thánh Augustinô Và Thánh Gioan Kim Khẩu

Các Giáo Phụ của Hội Thánh sơ khai đã tiếp nhận những bản văn Tin Mừng này không phải để kích động lòng thù ghét đối với dân tộc Do Thái, nhưng để cảnh báo các Kitô hữu về một căn bệnh tâm linh ngấm ngầm: sự tự mãn về công đức cá nhân.

Trong Bài Giảng 115 (Sermo CXV) về dụ ngôn Người Pharisêu và Người Thu Thuế lên đền thờ cầu nguyện (Lc 18:9–14), Thánh Augustinô đã đưa ra một phân tích tâm lý thần học kinh điển: Người Pharisêu đứng thẳng, cảm tạ Chúa không phải vì lòng biết ơn đích thực, mà là để liệt kê thành tích đạo đức của mình (ăn chay tuần hai lần, nộp thuế mọi thứ bổng lộc) và khinh miệt người thu thuế đứng đằng xa. Thánh Tiến sĩ thành Hippo chỉ rõ:

Tương tự, Thánh Gioan Kim Khẩu trong các Bài Giảng Về Tin Mừng Mátthêu (Homiliae in Matthaeum LXXII–LXXIV) khẳng định: thói giả hình Pharisêu là hiểm họa nguy hiểm nhất đối với những người tận tụy phụng sự Chúa. Một kẻ tội lỗi nhận biết sự khốn cùng của mình (như người thu thuế đấm ngực van xin) thì mở toang tâm hồn đón nhận Ơn Cứu Độ; trái lại, một người nhân đức nhưng kiêu hãnh về sự thánh thiện của bản thân đã tự đóng chặt cửa lòng trước Ân Sủng của Thiên Chúa.

V. Saolô Thành Tarsô: Người Pharisêu Tìm Thấy Sự Công Chính Đích Thật Nơi Thập Giá Đức Kitô

Không một nhân vật lịch sử nào có thể soi rọi căn tính Pharisêu sâu sắc và chân thực hơn Thánh Phaolô Tông Đồ. Trước khi trở thành người loan báo Tin Mừng cho Dân Ngoại, Saolô thành Tarsô là hiện thân hoàn hảo nhất của một người Pharisêu trí thức và nhiệt tâm đến tột cùng.

1. Căn Tính Pharisêu Bất Biến Của Vị Tông Đồ Dân Ngoại

Phaolô chưa bao giờ chối bỏ gốc gác Pharisêu của mình. Đứng trước Tòa Công Luận tại Giêrusalem nhiều năm sau khi trở lại, ngài đã dõng dạc tuyên xưng bằng thì hiện tại:

"Thưa anh em, tôi là người biệt phái, con dòng biệt phái! Chính vì niềm hy vọng và vì sự phục sinh của kẻ chết mà tôi bị đưa ra xét xử!" (Cv 23:6 - NTT)

Trong Thư gửi tín hữu Philípphê, ngài tự hào liệt kê bảng lý lịch tôn giáo vô tỳ tích:

"Chịu cắt bì ngày thứ tám, thuộc dòng dõi Israel, chi họ Benjamin, một người Hipri con dòng Hipri; chiếu theo Lề Luật, là người biệt phái; chiếu theo lòng nhiệt thành, là kẻ bách hại Hội Thánh; chiếu theo sự công chính trong Lề Luật, thì không có gì đáng trách!" (Pl 3:5-6 - NTT)

Chính lòng nhiệt thành (zēlos) bảo vệ sự tinh tuyền của Lề Luật cha ông đã thúc đẩy Saolô cầm trát của Thượng Tế đi Đamát để bắt bớ các tín hữu (Cv 9:1–2). Dưới nhãn quan của một người Pharisêu chính thống thời bấy giờ, việc một phong trào tôn thờ một người bị đóng đinh trên cây gỗ — dấu chỉ bị Thiên Chúa chúc dữ theo Đnl 21:23 — là một sự xúc phạm phạm thượng không thể dung thứ đối với sự thánh thiện của Torah.

2. Cuộc Gặp Gỡ Trên Đường Đamát: Đức Kitô Là Đích Điểm Và Sự Thành Toàn Của Torah

Biến cố trên đường Đamát không phải là sự thay đổi từ một tôn giáo tồi tệ sang một tôn giáo tốt hơn, mà là một cuộc tái khám phá thần học mang tính khải huyền (apokalypsis):

Khi Đấng Phục Sinh cất tiếng hỏi: "Saolô, Saolô, tại sao ngươi bách hại Ta?" (Cv 9:4 - NTT), toàn bộ vũ trụ quan của người Pharisêu Saolô sụp đổ tan tành. Đấng bị đóng đinh ô nhục ấy nay đang hiển trị trong vinh quang của chính Thiên Chúa! Điều đó có nghĩa là: Thiên Chúa đã chuẩn nhận Đức Giêsu Kitô. Thập Giá không phải là sự nguyền rủa của thất bại, mà là kế hoạch cứu rỗi huyền nhiệm đã được báo trước trong Kinh Thánh.

Từ khoảnh khắc ấy, Phaolô hiểu ra rằng Lề Luật không bị hủy bỏ, nhưng đã tìm thấy ý nghĩa viên mãn của nó:

"Vì cùng đích của Lề Luật chính là Đức Kitô, để ban sự công chính cho mọi kẻ tin!" (Rm 10:4 - NTT)

3. Sự Công Chính Hóa Bởi Đức Tin: Giải Phóng Khỏi Sự Tự Mãn Xác Thịt

Từ trải nghiệm hiện sinh của một người Pharisêu đã dốc cạn sức lực để tuân giữ trọn vẹn từng dấu chấm, dấu phẩy của Luật nhưng vẫn cảm thấy sự bất lực nội tâm, Phaolô đã đúc kết nên thần học vĩ đại về Iustificatio Fidei (Sự công chính hóa nhờ đức tin):

"Thật vậy, nhờ ân sủng mà anh em đã được cứu chuộc, bởi đức tin; và điều ấy không phát xuất tự anh em, nhưng là quà tặng của Thiên Chúa; không phải do việc làm, để không ai có thể tự phụ khoe khoang!" (Ep 2:8-9 - NTT)

Con người không bao giờ có thể tự cứu mình bằng cách tích lũy các "việc làm của Lề Luật" (erga nomou). Ảo tưởng cho rằng mình có thể đặt Thiên Chúa vào tình thế mắc nợ công đức của mình chính là cạm bẫy lớn nhất của thói tự mãn tôn giáo. Sự công chính đích thực là một ân huệ nhưng không được tuôn đổ từ cạnh sườn bị đâm thấu của Đấng Cứu Chuộc trên đồi Canvê, và con người chỉ có thể mở tay đón nhận trong sự khiêm hạ của đức tin.

VI. Hoán Cải Tâm Linh Và Ánh Sáng Huấn Quyền Đương Đại: Tái Định Vị Người Pharisêu Sau Vatican II

Bước sang thế kỷ XX và XXI, dưới sự soi dẫn của Chúa Thánh Thần, Hội Thánh Công giáo đã thực hiện những bước tiến lịch sử trong việc tái đánh giá mối tương quan với Do Thái giáo và thanh tẩy ký ức lịch sử khỏi những định kiến lệch lạc.

1. Tuyên Ngôn Nostra Aetate Và Văn Kiện Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng Năm 2001

Tại Công Đồng Chung Vaticanô II, Tuyên ngôn về Mối Tương Quan Của Giáo Hội Với Các Tôn Giáo Ngoài Kitô Giáo Nostra Aetate (số 4) đã tạo nên một bước ngoặt lịch sử: Hội Thánh tái khẳng định cội rễ thiêng liêng chung gắn kết dân Tân Ước với dòng dõi của Áp-ra-ham, lên án dứt khoát mọi hình thức bài Do Thái, và nhấn mạnh rằng cái chết của Chúa Kitô không thể bị quy trách nhiệm cho mọi người Do Thái thời bấy giờ cũng như ngày nay7.

Tiếp tục đường hướng công đồng, năm 2001, Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng (PCB) dưới sự chủ tọa của Đức Hồng Y Joseph Ratzinger (sau này là Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI) đã ban hành tài liệu chuyên khảo mang tính bước ngoặt: Dân Do Thái Và Các Sách Thánh Của Họ Trong Kinh Thánh Kitô Giáo (The Jewish People and Their Sacred Scriptures in the Christian Bible). Tại các số 66–76, Ủy Ban khẳng định rõ ràng:

  • Phong trào Pharisêu thời Đệ Nhị Đền Thờ là một phong trào đạo đức cao quý, tích cực thúc đẩy sự trung kiên với Giao Ước và có nhiều điểm đồng quy căn bản với giáo huấn của Đức Giêsu.
  • Các lời khiển trách gay gắt trong Tin Mừng phải được đọc theo thể loại văn chương ngôn sứ nội bộ, phản ánh cuộc xung đột lịch sử cụ thể sau năm 70 SCN, chứ không thể dùng để bôi nhọ toàn thể phong trào Pharisêu hay người Do Thái qua mọi thời đại.

2. Đức Giáo Hoàng Phanxicô: Vượt Qua Định Kiến Biếm Họa Để Tìm Về Chân Lý Lịch Sử

Vào ngày 09 tháng 05 năm 2019, nhân dịp tiếp kiến các tham dự viên của Hội Nghị Quốc Tế về Người Pharisêu do Giáo Hoàng Học Viện Kinh Thánh Rôma (PBI) phối hợp cùng Viện Nghiên Cứu Do Thái tổ chức, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã đưa ra một lời kêu gọi tha thiết:

"Trong thế giới Kitô giáo chúng ta, thuật ngữ 'Pharisêu' quá thường xuyên bị gắn liền với những ý nghĩa tiêu cực, bị đồng hóa với thói giả hình hay sự tự phụ đạo đức. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy phong trào Pharisêu chứa đựng những giá trị tinh thần vô cùng phong phú... Việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc sẽ giúp chúng ta vượt qua những định kiến cũ kỹ, để cái nhìn của chúng ta về người anh em Do Thái được xây dựng trên nền tảng của sự thật lịch sử và tình huynh đệ chân thành." (Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Diễn từ ngày 09/05/2019)

Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng việc hiểu đúng người Pharisêu không chỉ là một đòi hỏi của tính trung thực khoa học, mà còn là một hành vi bác ái Kitô giáo nhằm chữa lành những vết thương chia rẽ của quá khứ.

3. Cám Dỗ Pharisêu Trong Lòng Mỗi Kitô Hữu: Tiếng Gọi Khiêm Hạ Trước Lòng Thương Xót Vô Biên

Sau cùng, dưới lăng kính linh đạo hiện sinh, "người Pharisêu" không phải là một nhân vật xa xôi đã hóa thạch trong lòng thế kỷ thứ nhất; "tinh thần Pharisêu" là một cám dỗ trường cửu luôn ẩn nấp trong trái tim của mỗi người tín hữu hôm nay.

Chúng ta trở thành những người Pharisêu mới bất cứ khi nào:

  • Chúng ta tự mãn với việc tham dự thánh lễ, đọc kinh chuỗi hạt, ăn chay hãm mình và biến các thực hành đạo đức ấy thành chiếc thước đo để xét đoán, khinh khi những anh chị em đang vấp ngã;
  • Chúng ta bảo vệ các cơ cấu nghi lễ bề ngoài một cách xơ cứng nhưng lại dửng dưng vô cảm trước tiếng kêu cứu của những người nghèo khổ, những số phận bên lề xã hội;
  • Chúng ta biến Thiên Chúa thành một vị thẩm phán kế toán lạnh lùng chuyên ghi chép công đức và tội lỗi, thay vì nhận ra Ngài là Đấng Cha Giàu Lòng Thương Xót (Dives in Misericordia).

Theo Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (CCC 574–591, 1431), hoán cải đích thực đòi hỏi một sự đập vỡ chiếc mặt nạ tự mãn để đứng trước mặt Thiên Chúa với tâm tình của người thu thuế: "Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi!" (Lc 18:13 - NTT). Chỉ khi nhận biết sự nghèo khó tận căn của chính mình, con người mới có thể mở lòng đón nhận dòng chảy ân sủng vô tận của Ơn Cứu Độ.

Kết Luận

Hành trình khám phá chân dung người Pha-ri-sêu trong Kinh Thánh đưa chúng ta đi từ những trang sử bi tráng của thời kỳ Đệ Nhị Đền Thờ đến các cuộc đàm đạo nảy lửa trên các nẻo đường xứ Galilee, từ biến cố ngã ngựa của Saolô thành Tarsô đến những định hướng thần học sáng ngời của Huấn quyền thời đại mới.

Người Pharisêu không phải là những kẻ ác ý bẩm sinh; họ là những con người đã yêu mến Lề Luật của Thiên Chúa bằng một tình yêu say cuồng, nhưng bi kịch thay, họ đã để cho "hàng rào" của Lề Luật che khuất mất dung nhan của Đấng Ban Luật. Khi Đấng ấy bước đến trong hình hài một người phàm nghèo hèn, đồng bàn với quân tội lỗi và đặt Lòng Thương Xót lên trên mọi tế tự, họ đã vấp ngã vì chính sự thánh thiện tự tạo của mình.

Khép lại những trang khảo luận, tiếng gọi của Thầy Chí Thánh năm xưa bên bờ biển hồ vẫn vang vọng vượt thời gian như một lời mời gọi thanh luyện tâm hồn không ngừng: hãy sống một sự công chính vượt trỗi sự công chính của các kinh sư và người Pharisêu (Mt 5:20) — một sự công chính không cậy dựa vào công đức xác thịt, nhưng đơm hoa kết trái từ ngọn lửa đức mến, lòng thương xót vô biên và sự vâng phục đức tin trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta.

Chú Thích Học Thuật

[1] Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh (Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023), tr. 182–215; Lm. Barnaba Phạm Hữu Quang, Giáo Trình Tân Ước Nhập Môn & Bối Cảnh Lịch Sử (ĐCV Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022), tr. 94–118; Roland de Vaux, Ancient Israel: Its Life and Institutions (London: Darton, Longman & Todd, 1961), tr. 385–402. ↩︎

[2] Flavius Josephus, The Jewish War (Bellum Judaicum, Lib. II, cap. 8, §14), trans. H. St. J. Thackeray (Loeb Classical Library 203; Cambridge, MA: Harvard University Press, 1927), tr. 367–375; Jewish Antiquities (Antiquitates Judaicae, Lib. XIII, cap. 5, §9; Lib. XVIII, cap. 1, §3–4), trans. Ralph Marcus & Louis H. Feldman (Loeb Classical Library 365, 433; Cambridge, MA: Harvard University Press, 1943, 1965). ↩︎

[3] Herbert Danby (trans. & ed.), The Mishnah: Translated from the Hebrew with Introduction and Brief Explanatory Notes (Oxford: Oxford University Press, 1933), tr. 446 (Tractate Avot 1:1); Jacob Neusner, The Rabbinic Traditions about the Pharisees before 70 (3 vols.; Leiden: E.J. Brill, 1971), Vol. I, tr. 1–28. ↩︎

[4] Jacob Neusner, From Politics to Piety: The Emergence of Pharisaic Judaism (Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall, 1973), tr. 67–92; E.P. Sanders, Judaism: Practice and Belief, 63 BCE – 66 CE (London: SCM Press; Philadelphia: Trinity Press International, 1992), tr. 380–451; Amy-Jill Levine & Marc Zvi Brettler (eds.), The Jewish Annotated New Testament (2nd ed.; Oxford: Oxford University Press, 2017), tr. 583–587. ↩︎

[5] Pontifical Biblical Commission (Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng), The Jewish People and Their Sacred Scriptures in the Christian Bible (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2001), số 66–76; Joseph Sievers & Amy-Jill Levine (eds.), The Pharisees (Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2021), tr. 1–32, 215–248. ↩︎

[6] Shaye J.D. Cohen, From the Maccabees to the Mishnah (3rd ed.; Louisville, KY: Westminster John Knox Press, 2014), tr. 143–174; Martin Goodman, Rome and Jerusalem: The Clash of Ancient Civilizations (New York: Alfred A. Knopf, 2007), tr. 411–442. ↩︎

[7] Công Đồng Chung Vaticanô II, Tuyên ngôn về Mối Tương Quan Của Giáo Hội Với Các Tôn Giáo Ngoài Kitô Giáo (Nostra Aetate), số 4; Hiến chế Tín lý về Mạc Khải Thần Linh (Dei Verbum), số 12, 16; Giáo Hoàng Phanxicô, Diễn từ tại buổi tiếp kiến các tham dự viên Hội Nghị Quốc Tế về Người Pharisêu, Vatican, ngày 09 tháng 05 năm 2019; Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Thiên Chúa Giàu Lòng Thương Xót (Dives in Misericordia), 1980, số 4–7. ↩︎

Tham Chiếu Bản Văn Thánh Kinh Trọng Tâm

1. Nguồn gốc Hasidim và lòng kiên trung với Giao Ước thời Macabê:
1 Mcb 1:41–64; 1 Mcb 2:29–48; 2 Mcb 7:1–42
2. Lý tưởng vương quốc tư tế và sự thanh sạch bàn ăn:
Xh 19:5–6; Xh 30:17–21; Lv 11:44–45; Đnl 14:1–21
3. Tranh luận về ngày Sa-bát và sự giải phóng con người:
Mc 2:23–28; Mc 3:1–6; Mt 12:1–14; Lc 13:10–17; Lc 14:1–6; Ga 5:1–18
4. Bàn ăn cứu độ với quân thu thuế, kẻ tội lỗi và lòng thương xót:
Hs 6:6; Mt 9:9–13; Mc 2:13–17; Lc 5:27–32; Lc 7:36–50; Lc 15:1–32
5. Bảy lời than khóc, công lý, lòng thương xót và đức tin:
Mt 23:1–39; Lc 11:37–54; Is 1:10–17; Mk 6:8; Dcr 7:9–10
6. Căn tính Pharisêu của Phaolô và ơn công chính hóa bởi đức tin:
Cv 22:3; Cv 23:6–9; Cv 26:4–5; Rm 3:21–31; Rm 10:1–4; Gl 2:15–21; Pl 3:3–11; Ep 2:8–10

Bảng Thuật Ngữ Thần Học & Do Thái Học

Pərûšîm (פְּרוּשִׁים): Danh từ số nhiều tiếng Hebrew chỉ "những người tách biệt" (Pharisêu); phong trào tôn giáo xã hội thời Đệ Nhị Đền Thờ nhấn mạnh sự thánh thiện, tuân giữ Lề Luật thành văn và truyền khẩu trong mọi khía cạnh đời sống thường nhật.
Hasidim (חֲסִידִים): "Những người sùng đạo / trung kiên". Nhóm trung thành với Giao Ước trong cuộc nổi dậy Macabê (thế kỷ 2 TCN) chống lại chính sách Hy Lạp hóa, cội nguồn lịch sử tiền thân của phái Pharisêu và Essenes.
Halakhah (הֲלָכָה): Bắt nguồn từ động từ hālaḵ (bước đi). Hệ thống luật thực hành và chú giải truyền khẩu Do Thái giáo, quy định chi tiết cách thức người Do Thái tuân giữ các giới răn của Torah trong đời sống thường nhật.
Seyag la-Torah (סְיָג לַתּוֹרָה): "Hàng rào bảo vệ Lề Luật" (Pirkei Avot 1:1). Nguyên tắc xây dựng các quy định bổ sung nghiêm ngặt bao quanh điều răn cốt lõi để ngăn ngừa nguy cơ vô tình vi phạm Luật Chúa.
Hypokrisis (ὑπόκρισις): Từ Hy Lạp cổ chỉ việc diễn kịch, đeo mặt nạ trên sân khấu. Trong các Tin Mừng, Chúa Giêsu dùng từ này để phê phán thói giả hình đạo đức: sự phân ly giả tạo giữa hành vi phô trương bên ngoài và động cơ suy đồi thẳm sâu trong lòng dạ.
Iustificatio Fidei: "Sự công chính hóa nhờ đức tin". Tín lý Kitô học và cứu độ học do Thánh Phaolô khai triển (Rm 3:28; Gl 2:16), xác quyết con người được hòa giải với Thiên Chúa nhờ ân sủng nhưng không qua đức tin nơi Chúa Kitô chịu đóng đinh, chứ không bởi công đức xác thịt của Lề Luật.
Birkat ha-Minim (בִּרְכַּת הַמִּינִים): "Lời chúc tụng / trừng phạt những kẻ dị giáo". Điều khoản được bổ sung vào kinh nguyện Hội Đường tại Đại hội Yavneh (khoảng năm 85–90 SCN) nhằm cô lập và trục xuất các nhóm ly giáo, đánh dấu sự phân ly dứt khoát giữa Do Thái giáo Rabbi và các Kitô hữu tiên khởi.

Thư Mục Tài Liệu Tham Khảo Chuẩn Mực

Công Đồng Chung Vaticanô II. Tuyên ngôn về Mối Tương Quan Của Giáo Hội Với Các Tôn Giáo Ngoài Kitô Giáo (Nostra Aetate), 1965.

Công Đồng Chung Vaticanô II. Hiến chế Tín lý về Mạc Khải Thần Linh (Dei Verbum), 1965.

Ủy Ban Kinh Thánh Giáo Hoàng (Pontifical Biblical Commission). The Jewish People and Their Sacred Scriptures in the Christian Bible. Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2001.

Giáo Hoàng Phanxicô. Diễn từ tại buổi tiếp kiến các tham dự viên Hội Nghị Quốc Tế về Người Pharisêu. Vatican, ngày 09 tháng 05 năm 2019.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II. Thông điệp Thiên Chúa Giàu Lòng Thương Xót (Dives in Misericordia), 1980.

Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI. Đức Giêsu Làng Nadarét: Từ Phép Rửa Đến Biến Hình. Tập 1. Bản dịch tiếng Việt của UBGLĐT, 2008.

Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin thuộc Hội Đồng Giám Mục Việt Nam. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo. NXB Tôn Giáo, 2011.

Lm. Nguyễn Thế Thuấn, CSsR. Kinh Thánh. Dòng Chúa Cứu Thế Việt Nam, 1976.

Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn. Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh; Giáo Trình Thánh Kinh Nhập Môn. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023.

Lm. Barnaba Phạm Hữu Quang. Giáo Trình Tân Ước Nhập Môn & Bối Cảnh Lịch Sử. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022.

Cohen, Shaye J.D. From the Maccabees to the Mishnah. 3rd ed. Louisville, KY: Westminster John Knox Press, 2014.

Danby, Herbert (ed. & trans.). The Mishnah: Translated from the Hebrew with Introduction and Brief Explanatory Notes. Oxford: Oxford University Press, 1933.

Flavius Josephus. The Jewish War; Jewish Antiquities. Translated by H. St. J. Thackeray, Ralph Marcus, & Louis H. Feldman. Loeb Classical Library. Cambridge, MA: Harvard University Press, 1927–1965.

Goodman, Martin. Rome and Jerusalem: The Clash of Ancient Civilizations. New York: Alfred A. Knopf, 2007.

Levine, Amy-Jill, & Marc Zvi Brettler (eds.). The Jewish Annotated New Testament. 2nd ed. Oxford: Oxford University Press, 2017.

Neusner, Jacob. The Rabbinic Traditions about the Pharisees before 70. 3 vols. Leiden: E.J. Brill, 1971.

Neusner, Jacob. From Politics to Piety: The Emergence of Pharisaic Judaism. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall, 1973.

Sanders, E.P. Paul and Palestinian Judaism: A Comparison of Patterns of Religion. Philadelphia: Fortress Press, 1977.

Sanders, E.P. Judaism: Practice and Belief, 63 BCE – 66 CE. London: SCM Press; Philadelphia: Trinity Press International, 1992.

Sanctus Augustinus. Sermones de Scripturis (Sermo CXV). Patrologia Latina 38. Paris: J.-P. Migne, 1865.

Sanctus Joannes Chrysostomus. Homiliae in Matthaeum (Hom. LXXII–LXXIV). Patrologia Graeca 58. Paris: J.-P. Migne, 1862.

Sievers, Joseph, & Amy-Jill Levine (eds.). The Pharisees. Grand Rapids, MI: William B. Eerdmans Publishing Company, 2021.

Vaux, Roland de. Ancient Israel: Its Life and Institutions. London: Darton, Longman & Todd, 1961.

Không Gian Địa Lý & Tiến Trình Lịch Sử Cứu Độ

Khám phá tọa độ Thánh Địa và các mốc thời gian liên quan trực tiếp đến nội dung nghiên cứu.

Vị Trí Các Điểm Địa Lý Trong Bài Nghiên Cứu

Thông Tin Tác Giả

Hồ sơ tác giả
Giuse VERIDU
Tân Định, Tổng Giáo Phận Sài Gòn

Hội đồng biên soạn, khảo cứu và dịch thuật thần học - giáo lý Công giáo phục vụ cộng đoàn Kitô hữu.

Bài viết được biên soạn và công bố ngày 10/09/2026.

Nội Dung Khảo Cứu Liên Quan

Tìm thấy 23 tư liệu kết nối

Trích Dẫn Bài Viết (Cite This Work)

Chuẩn trích dẫn học thuật dành cho nghiên cứu, giáo án và tham khảo thần học

APA Style

VERIDU, G. V. (2026, 10 tháng 9). Người Pha-ri-sêu Trong Lịch Sử Cứu Độ: Từ Ngọn Lửa Thanh Tuyển Đệ Nhị Đền Thờ Đến Biện Chứng Căng Thẳng Với Đức Kitô. VERIDU - Mạng Lưới Giáo Lý & Thần Học Công Giáo. https://www.thapgia.com/nguoi-pha-ri-seu-trong-lich-su-cuu-do-tu-ngon-lua-thanh-tuyen-de-nhi-den-tho-den-bien-chung-cang-thang-voi-duc-kito

Chicago Style

Giuse VERIDU. "Người Pha-ri-sêu Trong Lịch Sử Cứu Độ: Từ Ngọn Lửa Thanh Tuyển Đệ Nhị Đền Thờ Đến Biện Chứng Căng Thẳng Với Đức Kitô." VERIDU, 10 tháng 9 2026. https://www.thapgia.com/nguoi-pha-ri-seu-trong-lich-su-cuu-do-tu-ngon-lua-thanh-tuyen-de-nhi-den-tho-den-bien-chung-cang-thang-voi-duc-kito.

MLA Style

Giuse VERIDU. "Người Pha-ri-sêu Trong Lịch Sử Cứu Độ: Từ Ngọn Lửa Thanh Tuyển Đệ Nhị Đền Thờ Đến Biện Chứng Căng Thẳng Với Đức Kitô." VERIDU, 10 tháng 9 2026, https://www.thapgia.com/nguoi-pha-ri-seu-trong-lich-su-cuu-do-tu-ngon-lua-thanh-tuyen-de-nhi-den-tho-den-bien-chung-cang-thang-voi-duc-kito.

Giấy Phép & Bản Quyền (License & Copyright)

Bài viết được biên soạn bởi Giuse VERIDU, phát hành trên nền tảng VERIDU vào ngày 10 tháng 9, 2026.

Giấy Phép Creative Commons: CC BY-NC-SA 4.0

Nội dung này được phân phối theo giấy phép Ghi nhận công của tác giả - Phi thương mại - Chia sẻ tương tự 4.0 Quốc tế. Quý độc giả và giáo lý viên được tự do sao chép, trích dẫn và phân phối lại cho mục đích học tập, phụng vụ hoặc nghiên cứu phi thương mại, với điều kiện phải ghi rõ nguồn tác giả và đặt liên kết dẫn trực tiếp về bài viết gốc trên VERIDU.

Mọi yêu cầu xuất bản ấn phẩm thương mại hoặc in ấn số lượng lớn, xin vui lòng xem thêm tại Điều Khoản Tác Giả & Bản Quyền hoặc liên hệ Ban Biên Tập VERIDU.