Làm thế nào một cộng đồng du mục bé nhỏ giữa lòng các đế quốc hùng cường Cận Đông Cổ Đại, từng bị Pharaon Merenptah khắc ghi lời sấm tuyệt diệt “hết sạch mầm giống” trên tấm bia đá khải hoàn năm 1208 TCN, lại có thể vượt qua mọi thăng trầm nghiệt ngã để trở thành cái nôi mang chở Giao Ước của Đấng Tự Hữu? Băng qua những tầng đất khảo cổ tại Canaan — từ tiếng reo hò rước Hòm Bia của Vua Đavít, sự lộng lẫy của Đền Thờ Salômôn cho đến đống tro tàn của biến cố lưu đày Babylon — lịch sử Israel không phải là chuỗi ngẫu nhiên của các biến động chính trị trần thế. Đó là một hành trình sư phạm thần linh đầy kịch tính, nơi Thiên Chúa kiên nhẫn cúi mình đồng hành, bóc trần những ảo tưởng ngẫu tượng lân bang để tôi luyện niềm tin Độc Thần tuyệt đối, mở lối cho Vương Quốc Vĩnh Cửu nơi Đức Kitô.
I. Đô Thị Cổ Đại Dưới Lăng Kính Khảo Cổ: Không Gian Sống Của Niềm Tin
Dải đất Levant — vùng hành lang hẹp nép mình bên bờ đông Địa Trung Hải, nối liền hai cái nôi văn minh Lưỡng Hà và Ai Cập — suốt hàng ngàn năm trước Công nguyên luôn là một ngã tư giao thương sầm uất nhưng cũng là chiến trường đẫm máu của các tham vọng đế quốc. Vùng đất ấy từng mang nhiều tên gọi qua các thời kỳ: Canaan, Phoenicia, Palestine, Yehud Medinata, Judea và sau này là Syria-Palaestina dưới thời hoàng đế La Mã Hadrian1. Nhưng chính giữa không gian địa lý đầy biến động ấy, một thực thể dân tộc mang tên “Israel” đã lần đầu tiên bước vào văn tự lịch sử nhân loại qua một chứng tích khảo cổ học vô giá: Bia đá Pharaon Merenptah vào khoảng năm 1208 TCN2.
Dòng thứ 27 trên tấm bia đá hoa cương đen của vị Pharaon Ai Cập khắc ghi lời tuyên bố ngạo nghễ: “Israel nằm tiêu điều, mầm giống nó không còn nữa”. Thế nhưng, các nhà ngôn ngữ học cổ đại đã chỉ ra một chi tiết vô cùng đắt giá: ký tự tượng hình chỉ định “Israel” trên bia đá không mang ký hiệu của một thành bang kiên cố có tường hào bao quanh, mà mang dấu chỉ hạn định của một “cộng đồng con người” lưu động trên miền đồi núi cao nguyên3. Bức tranh ấy phản ánh chân thực buổi bình minh của thời kỳ các Thẩm phán: một liên minh chi tộc lỏng lẻo, sống bằng đức tin và sự liên đới gia tộc, chưa hề bước vào cấu trúc quyền lực tập trung của vương triều.
Thời khắc lịch sử ấy cũng trùng khớp với một trong những cơn địa chấn địa chính trị khủng khiếp nhất thời cổ đại: Cuộc Sụp Đổ Thời Đại Đồ Đồng Muộn (Late Bronze Age Collapse, khoảng 1250–1150 TCN)4. Sự sụp đổ liên hoàn của các đế quốc Hittite, Mycenae cùng sự suy yếu của Ai Cập trước làn sóng xâm lấn của “Các Dân Tộc Biển” đã để lại một khoảng trống quyền lực mênh mông tại miền đất Canaan. Những nhát cuốc khảo cổ tại các tầng đất cổ chỉ ra rằng sự xuất hiện của các khu định cư Israel sơ khai không diễn ra như một cuộc hủy diệt quân sự thần tốc toàn diện, mà là một tiến trình dịch chuyển xã hội sâu rộng, nơi những người lữ hành ngoài hoang mạc hòa nhập cùng các nhóm cư dân bản địa nghèo khổ trốn thoát khỏi sự bóc lột của các thành bang duyên hải để cùng dựng xây cuộc sống mới trên vùng đồi núi trung tâm5.
Dưới ánh sáng thần học về Mạc khải lịch sử, những khám phá khảo cổ học không hề làm suy giảm giá trị thiêng liêng của Lời Chúa, trái lại, càng tôn vinh phương cách Thiên Chúa bước vào dòng thời gian cụ thể6. Ngôn ngữ chiến trận cổ đại trong sách Giôsuê được các thánh kinh tác giả sử dụng theo thể loại văn chương ANE đương thời nhằm tuyên xưng một chân lý đức tin bất diệt: Đất Hứa là tặng phẩm nhưng không xuất phát từ lòng trung tín của Đức Chúa, chứ không phải là chiến lợi phẩm của sức mạnh quân sự phàm trần.
II. Hành Trình Giao Ước Và Bước Chuyển Mình Thiết Chế Vương Quyền
Sự khao khát an toàn trước những đợt tấn công liên tiếp của người Philitinh — một dân tộc sở hữu kỹ nghệ rèn sắt và chiến xa vượt trội — đã đẩy liên minh chi tộc Israel vào một cuộc khủng hoảng sinh tử. Sự kiện Hòm Bia Giao Ước rơi vào tay quân thù trong trận Eben-ezer (1 Sm 4) đã làm lung lay tận gốc rễ tâm lý cộng đồng. Dân chúng lũ lượt kéo đến gặp vị thủ lãnh tinh thần Samuel và nài nỉ: “Xin lập cho chúng tôi một vị vua để xét xử chúng tôi như mọi dân tộc khác” (1 Sm 8:5 - NTT).
“Đức Chúa phán với Samuel: ‘Hãy nghe theo tiếng dân trong mọi điều chúng nói với ngươi, vì không phải chúng khước từ ngươi, mà là chúng khước từ Ta làm vua trị vì chúng.’”
Lời cảnh báo của Đức Chúa phơi bày một nghịch lý đức tin: khi đòi hỏi một vị vua trần thế “như mọi dân tộc”, Israel đã để nỗi sợ hãi che mờ niềm xác tín vào sự che chở vô hình của Đấng Tự Hữu. Thế nhưng, Thiên Chúa của Giao Ước không cưỡng ép tự do của con người; Ngài đã thực hiện mầu nhiệm Tự Hạ Thần Linh (Synkatabasis), chấp nhận nhượng bộ trước giới hạn của thụ tạo để thánh hóa và tái định nghĩa lại định chế vương quyền.
Sau khi triều đại Vua Saul kết thúc trong bi kịch trên núi Gilboa do thói bất tuân lệnh thánh hiến, Vua Đavít xuất hiện như một dấu mốc phục hưng rực rỡ. Đavít không tự tôn mình thành một bạo chúa thần thánh kiểu Lưỡng Hà hay Ai Cập (Meleḵ), mà ý thức sâu xa mình chỉ là một người được ủy thác (Nāḡîd) phục vụ dưới quyền Tối Cao của Đức Chúa. Bằng một tầm nhìn chính trị và thiêng liêng siêu việt, Đavít chiếm lấy thành trì trung lập Giêrusalem từ tay người Giê-bút, rước Hòm Bia Giao Ước về ngự trị tại Sion, biến nơi đây thành trái tim không thể tách rời giữa sự hiệp nhất quốc gia và trung tâm thờ phượng duy nhất7.
Dấu tích lịch sử của triều đại Đavít từng là đề tài tranh cãi gay gắt của các trường phái hoài nghi, cho đến khi nhát cuốc khai quật tại miền bắc Israel phát lộ Bia đá Tel Dan vào năm 19938. Dòng chữ khắc Aram cổ BYTDWD (“Nhà Đavít”) xuất hiện trên phiến đá bazan thế kỷ IX TCN như một lời chứng đanh thép ngoại Kinh Thánh: vương quyền Đavít không phải là huyền thoại thi vị hóa, mà là một thực tại lịch sử hiển nhiên được cả các cựu thù lân bang kính sợ và khắc ghi.
III. Ánh Hoàng Kim Vương Quyền Và Những Vết Rạn Ban Đầu
Dưới triều đại Vua Salômôn (khoảng 970–931 TCN), đất nước vươn tới đỉnh cao chói lọi của sự phồn thịnh và uy tín quốc tế. Đệ Nhất Đền Thờ nguy nga sừng sững trên đỉnh Núi Moriah tại Giêrusalem đã hiện thực hóa ước vọng ngàn đời: một thánh điện xứng hợp cho Danh Thánh Đức Chúa và Hòm Bia Giao Ước cư ngụ giữa Dân Người. Các thương đoàn vượt Biển Đỏ, những hải thuyền chở đầy vàng ròng xứ Ô-phia, cùng chuyến viếng thăm tráng lệ của Nữ hoàng xứ Sê-ba đã biến Giêrusalem thành viên ngọc lộng lẫy của vùng Levant.
“Đức Khôn Ngoan của Salômôn trổi vượt hơn Đức Khôn Ngoan của mọi người phương Đông và mọi sự Khôn Ngoan của người Ai Cập.”
Thế nhưng, chính phía sau bức màn hào nhoáng ấy, những vết nứt chí mạng đã bắt đầu âm thầm gặm nhấm nền móng quốc gia. Chi phí khổng lồ để duy trì hoàng cung xa hoa và các đại công trình xây dựng đã vắt kiệt sức sống của một xã hội nông nghiệp truyền thống. Vua Salômôn đã phải cắt nhượng hai mươi thành trì miền Galilê cho Vua Hiram xứ Tý-rơ nhằm thanh toán nợ nần vật liệu gỗ bá hương và kim loại quý (1 V 9:10–14)9. Tệ hại hơn, chính sách cưỡng bách lao dịch và chế độ thuế khóa nặng nề đè nặng lên vai các chi tộc miền Bắc đã gieo rắc mầm mống bất mãn sâu sắc trong lòng dân chúng.
Và bi kịch lớn nhất của vị vua khôn ngoan chính là sự thỏa hiệp tôn giáo. Để củng cố các liên minh chính trị, Salômôn đã kết hôn với vô số công chúa ngoại bang, dung dưỡng cho việc lập bàn thờ tà thần Astarte của người Sidon, Milcom của người Ammon và Chemosh của người Moab ngay trước cửa ngõ Giêrusalem (1 V 11:1–8). Trái tim vị vua từng được Thần Khí ban ơn khôn ngoan đã dần nguội lạnh, không còn thuộc trọn vẹn về Đức Chúa.
Cơn bão tích tụ đã bùng nổ dữ dội ngay sau cái chết của Salômôn vào năm 931 TCN. Tại đại hội Sikhem, người kế vị trẻ tuổi Rô-vô-am đã kiêu ngạo gạt phăng lời khuyên can nhân hậu của các bậc trưởng lão, thẳng thừng đe dọa dân chúng bằng câu nói định mệnh: “Cha tôi đã đánh phạt các ông bằng roi da, còn tôi, tôi sẽ đánh phạt các ông bằng roi bọ cạp!” (1 V 12:14 - NTT). Giọt nước tràn ly, mười chi tộc miền Bắc lập tức ly khai, tôn Gia-róp-am lên ngôi và lập nên Vương quốc Israel miền Bắc với thủ đô tại Samaria. Miền Nam chỉ còn lại chi tộc Giuđa và Benjamin trung thành với nhà Đavít tại Giêrusalem. Nỗi đau phân liệt xé đôi mảnh đất Giao Ước chính thức khởi đầu.
IV. Khói Lửa Đế Quốc Và Khúc Quanh Thanh Luyện Đức Tin
Sau ngày chia cắt, Vương quốc Israel miền Bắc nhanh chóng vươn lên thành một thế lực quân sự và kinh tế áp đảo nhờ đồng bằng màu mỡ và các tuyến giao thương huyết mạch. Dưới thời Vua Omri và Vua A-kháp (Ahab) vào thế kỷ IX TCN, miền Bắc là một đối thủ quân sự đáng gờm trên toàn cõi Cận Đông. Tấm bia đá vôi Kurkh Monolith của hoàng đế Assyria San-ma-ne-xe III (Shalmaneser III) đã ghi nhận một con số làm kinh ngạc giới sử học: tại trận đại chiến Qarqar năm 853 TCN bên dòng sông Orontes, Vua A-kháp xứ Israel đã điều động một lực lượng phi thường gồm 2.000 chiến xa và 10.000 bộ binh để chặn đứng bước tiến của quân đoàn Assyria hùng mạnh10.
Song, sự hùng mạnh về vũ khí không thể che giấu được sự rỗng tuếch về tâm linh. Ngay từ buổi đầu ly khai, để ngăn cản người dân hành hương về Đền Thờ Giêrusalem, Gia-róp-am đã dựng nên hai con bò vàng tại Bethel và Dan. Đến thời A-kháp và hoàng hậu Jezebel, việc tôn thờ thần bão táp Baal và nữ thần Asherah đã trở thành quốc giáo, đẩy đất nước vào bóng tối tha hóa. Lời cảnh báo của các đại ngôn sứ Êlia và Êlisê đã biến thành sự thật lịch sử nghiệt ngã: một khi dân tộc tự cắt đứt mối dây Giao Ước với Đức Chúa, lá chắn chở che linh thánh cũng sụp đổ. Năm 722 TCN, hoàng đế Xác-gôn II (Sargon II) của đế quốc Assyria đã san phẳng Samaria, lưu đày cư dân khắp vùng Lưỡng Hà, xóa sổ vĩnh viễn mười chi tộc miền Bắc khỏi bản đồ lịch sử11.
Trong khi miền Bắc lụi tàn, Vương quốc Giuđa miền Nam lại trải qua một cuộc hồi sinh tâm linh rực rỡ dưới thời Vua Khít-ki-gia-hu (Hezekiah, khoảng 715–686 TCN). Đứng trước hiểm họa xâm lăng của hoàng đế Assyria Xenkêríp (Sennacherib) năm 701 TCN, vị vua đạo đức này đã dũng cảm triệt hạ các nơi thờ tự ngẫu tượng, đồng thời chỉ huy công trình công binh vĩ đại: đục xuyên qua 533 mét núi đá ngầm để dẫn nguồn nước suối Gihon vào lòng thành đô. Di chỉ Đường Hầm Siloam và tấm bia đá khắc chữ Híp-ri cổ kỷ niệm ngày hai toán thợ đục thông nhau chính là chứng tích khảo cổ sống động cho đức tin hành động và ý chí quật cường của Giêrusalem12.
Dù được Đức Chúa giải cứu kỳ diệu khỏi tay quân Assyria, Giuđa trong những thế kỷ tiếp theo lại trượt dài vào con đường bất trung dưới triều vua Mơnase (Manasseh). Khi bánh xe lịch sử xoay vần, đế quốc Tân Babylon của Nabucođônôxo II (Nebuchadnezzar II) trỗi dậy chiếm lĩnh vũ đài thế giới. Năm 586 TCN, quân Babylon công phá Giêrusalem, phóng hỏa thiêu rụi Đền Thờ Salômôn, san bằng tường lũy và áp giải toàn bộ tầng lớp tinh hoa, tư tế, thợ thủ công về lưu đày bên bờ các dòng kênh xứ Babylon.
Dưới lăng kính lịch sử tôn giáo cổ đại, đức tin của dân chúng Israel trong suốt thời kỳ quân chủ thường xuyên bị giằng xé bởi thói đơn thần sùng kính (henotheism / monolatry) — nghĩa là tôn kính Đức Chúa là vị thần bảo hộ tối cao của quốc gia nhưng vẫn thờ phụng song song các thần linh bản địa như Baal, Asherah hay thần mặt trời Utu-Shamash theo cơ chế giao kèo đổi chác sòng phẳng13. Nhưng chính biến cố Đền Thờ sụp đổ và cuộc lưu đày cay đắng đã trở thành một bước ngoặt thần học vĩ đại: khi không còn đất nước, không còn ngai vàng và không còn thánh điện nguy nga, Israel buộc phải đối diện với câu hỏi sinh tử về căn tính của mình.
Chính giữa cảnh ngộ bi thương bên bờ sông Babylon, ngọn lửa của Lịch Sử Cứu Độ (Heilsgeschichte) đã bừng sáng rực rỡ nhất14. Qua tiếng sấm truyền đầy an ủi của ngôn sứ Isaia đệ nhị và Êdêkien, Israel nhận ra rằng Đức Chúa không phải là một thần linh địa phương bị giam hãm sau bức tường đá hoa cương đã cháy rụi, mà Ngài là Đấng Sáng Tạo duy nhất của trời đất, Đấng điều khiển mọi đế quốc trần gian. Từ tro tàn của thất bại, niềm tin Độc Thần Tuyệt Đối (Strict Monotheism) đã được tôi luyện và xác quyết vĩnh viễn: chỉ có một Thiên Chúa Tự Hữu duy nhất, muôn thần ngoại bang chỉ là hư vô và tượng gỗ vô tri.
V. Ánh Bình Minh Cứu Độ: Từ Tàn Tích Trần Thế Đến Vương Quốc Nước Trời
Năm 538 TCN, bánh xe lịch sử lại chuyển động khi Cyrus Đại Đế của đế quốc Ba Tư ban hành chiếu chỉ giải phóng tù nhân lưu đày. Đoàn người Do Thái trung kiên trở về quê hương trong nước mắt nghẹn ngào, bắt tay tái thiết Đền Thờ Thứ Hai (hoàn thành năm 515 TCN). Dưới sự dẫn dắt của kinh sư Ét-ra và quan tổng đốc Nơ-khe-mi-a, Lề Luật Torah được công bố trọng thể, các hội đường (synagogue) mọc lên khắp các nẻo đường, định hình nên bản sắc kiên cường của Do Thái giáo thời hậu lưu đày.
Thế nhưng, thử thách đức tin chưa bao giờ dừng lại. Khi làn sóng bách hại tàn khốc của bạo chúa Seleucid Antiôkhô IV Epiphanes ập đến vào thế kỷ II TCN với mưu toan xóa bỏ Luật Chúa và đặt tượng thần Zeus ngay trong cung thánh, ngọn lửa của Cuộc Khởi Nghĩa Maccabees (168–160 TCN) đã bùng lên quật khởi15. Những người con của đức tin thà chịu chết chứ không phản bội Giao Ước đã giành lại nền độc lập cho dân tộc, lập nên vương triều Hasmonean.
Dẫu vậy, vương quyền trần thế của nhà Hasmonean nhanh chóng suy đồi bởi những mưu mô tranh quyền đoạt lợi, mở đường cho vó ngựa quân đoàn La Mã của tướng Pompey tràn vào Giêrusalem năm 63 TCN. Dưới ách cai trị nghiệt ngã của La Mã và bạo chúa Hê-rô-đê, sự phẫn uất của dân chúng cuối cùng đã bùng nổ thành cuộc Đại Khởi Nghĩa năm 66–73 CN. Quân đội La Mã dưới sự chỉ huy của tướng Titô (Titus) đã san phẳng Giêrusalem, thiêu rụi Đền Thờ Thứ Hai thành bình địa vào năm 70 CN. Sau cuộc khởi nghĩa Bar Kokhba (132–136 CN), hoàng đế Hadrian đã trục xuất vĩnh viễn người Do Thái khỏi quê hương và đổi tên mảnh đất thiêng thành Syria-Palaestina16.
“Đức Giêsu đáp: ‘Nước tôi không thuộc về thế gian này. Nếu Nước tôi thuộc về thế gian này, thủ hạ của tôi đã chiến đấu để tôi không bị nộp cho người Do Thái. Nhưng nay Nước tôi không thuộc chốn này.’”
Chiêm ngắm toàn bộ hành trình thiên niên kỷ đầy bi tráng của Vương quốc Israel cổ đại — từ dòng chữ khắc Merenptah nơi đền đài sông Nile, tiếng kèn rước Hòm Bia của Vua Đavít, sự lộng lẫy của Salômôn cho đến đống đổ nát hoang tàn của Giêrusalem — đức tin Kitô giáo nhận ra bàn tay Quan Phòng kỳ diệu của Thiên Chúa. Sự tan rã của một vương quốc địa lý trần gian không phải là dấu chấm hết cho Giao Ước, mà là điểm quy tụ viên mãn mở ra Triều Đại Cứu Độ nơi Đức Giêsu Kitô.
Chính Đức Kitô — Đấng kế vị ngai vàng Đavít theo lời sấm ngôn sứ — đã không đến để dựng nên một đế quốc chính trị bằng gươm đao và chiến xa. Ngài đã hiến dâng chính Thân Thể mình làm Đền Thờ Mới và Bất Diệt, nơi Giao Ước Vĩnh Cửu được đóng ấn bằng Máu Cứu Chuộc. Vương quốc Israel theo huyết thống và biên giới trần gian đã hoàn tất sứ mạng tiền trưng cao cả của mình, để khai mở Israel Mới — là Hội Thánh hoàn vũ được quy tụ từ mọi dân tộc, màu da và tiếng nói dưới cùng một Thần Khí duy nhất17. Những viên đá khảo cổ im lìm tại miền đất Thánh hôm nay không chỉ là chứng nhân của lịch sử đã qua, mà là lời nhắc nhớ vang vọng muôn đời: mọi vương quyền thế gian dẫu uy nghi đến đâu rồi cũng sẽ qua đi, duy chỉ có Lời Thiên Chúa và Vương Quốc Tình Yêu của Đức Kitô là tồn tại đến muôn thuở muôn đời.
“Lạy Đức Chúa là Thiên Chúa của Giao Ước, Đấng hằng trung tín qua muôn thế hệ. Giữa dòng đời biến thiên và những thăng trầm của lịch sử nhân loại, xin cho chúng con luôn biết tựa nương vào Lời Hằng Sống, thanh luyện tâm hồn khỏi mọi thần tượng hư ảo trần thế, để bước đi trong ánh sáng Vương Quốc Vĩnh Cửu của Đức Giêsu Kitô — Vua Bình An và là Đấng Cứu Độ duy nhất của chúng con...”
Chú Thích Học Thuật
- Joshua J. Mark, "Kingdom of Israel", World History Encyclopedia, công bố ngày 26/10/2018. Bản điện tử truy cập tại: https://www.worldhistory.org/Kingdom_of_Israel/ (truy cập ngày 10/09/2026; giấy phép Creative Commons Attribution-NonCommercial-ShareAlike 4.0 International [CC BY-NC-SA 4.0]). ↩︎
- Bảo tàng Ai Cập tại Cairo (The Egyptian Museum, Cairo), mã số hiện vật JE 31408 (CG 34025). Khai quật năm 1896 bởi nhà khảo cổ Flinders Petrie tại đền thờ tang lễ Merenptah ở Thebes. Xem phân tích niên đại và văn bản trong: James B. Pritchard (Ed.), Ancient Near Eastern Texts Relating to the Old Testament (ANET) (3rd ed.; Princeton, NJ: Princeton University Press, 1969), tr. 376–378; Kenneth A. Kitchen, On the Reliability of the Old Testament (Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2003), tr. 159–161; tài liệu Wikimedia Commons: https://en.wikipedia.org/wiki/Merenptah_Stele. ↩︎
- Về cấu trúc chữ tượng hình Ai Cập cổ đại (Hieroglyphic Determinatives), các địa danh thành bang Canaan trong văn khắc Merenptah (như Ashkelon, Gezer, Yanoam) đều mang ký hiệu hạn định vùng đất/thành quách (Gardiner N25/O49), riêng danh xưng "Israel" (ysrỉr) lại mang ký hiệu hạn định dân tộc/nhóm người du mục lưu động (Gardiner A1/B1). Xem: Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh (Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023), tr. 142–145; William G. Dever, What Did the Biblical Writers Know and When Did They Know It? What Archaeology Can Tell Us About the Reality of Ancient Israel (Grand Rapids: Eerdmans, 2001), tr. 118–121. ↩︎
- Về khảo cổ học và nguyên nhân sụp đổ đồng loạt của các nền văn minh Thời Đại Đồ Đồng Muộn tại Đông Địa Trung Hải, xem: Eric H. Cline, 1177 B.C.: The Year Civilization Collapsed (Princeton, NJ: Princeton University Press, 2014), tr. 102–138; Marc Van De Mieroop, A History of the Ancient Near East, ca. 3000–323 BC (3rd ed.; Oxford: Wiley-Blackwell, 2015), tr. 228–245. ↩︎
- J. Maxwell Miller & John H. Hayes, A History of Ancient Israel and Judah (Philadelphia: Westminster Press, 1986), tr. 27–28, 78–82; trích dẫn đối chiếu trong Joshua J. Mark, "Kingdom of Israel" (2018), mục "Origins and Settlement". ↩︎
- Công Đồng Chung Vaticanô II, Hiến chế Tín lý về Mạc Khải Thần Linh (Dei Verbum), 18/11/1965, số 12–13; Ban Giáo Lý Đức Tin trực thuộc Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2011), các số 101–104; Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giáo Trình Thánh Kinh Nhập Môn (ĐCV Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023), tr. 195–210. ↩︎
- Roland de Vaux, Ancient Israel: Its Life and Institutions (London: Darton, Longman & Todd, 1961), tr. 94–102; Scott Hahn, Kinship by Covenant: A Canonical Approach to the Fulfillment of God's Saving Promises (New Haven, CT: Yale University Press, 2009), tr. 136–152. ↩︎
- Bảo tàng Israel tại Giêrusalem (The Israel Museum, Jerusalem), số đăng ký hiện vật IAA 1994-550. Công bố khảo cổ học nguyên thủy: Avraham Biran & Joseph Naveh, "An Aramaic Stele Fragment from Tel Dan", Israel Exploration Journal 43/2–3 (1993), tr. 81–98; và "The Tel Dan Inscription: A New Fragment", IEJ 45/1 (1995), tr. 1–18. Xem thêm: Kenneth A. Kitchen, On the Reliability of the Old Testament, tr. 452–455; tư liệu trực tuyến tại https://en.wikipedia.org/wiki/Tel_Dan_stele. ↩︎
- Bản dịch Kinh Thánh của Lm. Nguyễn Thế Thuấn, CSsR (Sài Gòn: Dòng Chúa Cứu Thế Việt Nam, 1976), 1 Vua 9:10–14; John Bergsma & Brant Pitre, A Catholic Introduction to the Bible: The Old Testament (San Francisco: Ignatius Press, 2018), tr. 320–325; Joshua J. Mark, "Kingdom of Israel" (2018), mục "The First Kings". ↩︎
- Bảo tàng Anh (The British Museum, London), Phòng Cổ vật Trung Đông, mã số hiện vật ANE 118884. Văn khắc chữ hình nêm Tân-Assyria ghi lại trận chiến Qarqar (năm 853 TCN), dòng 90–92 nhắc đến "Ahabbu matSir'ala-a-a" (A-kháp xứ Israel). Chi tiết bản dịch xem: James B. Pritchard (Ed.), ANET, tr. 278–279; hồ sơ bảo tàng trực tuyến: https://www.britishmuseum.org/collection/object/W_1863-1031-1; tư liệu mở rộng: https://en.wikipedia.org/wiki/Kurkh_Monoliths. ↩︎
- K. Lawson Younger Jr., "The Deportations of the Israelites", Journal of Biblical Literature 117/2 (1998), tr. 201–227; Miller & Hayes, A History of Ancient Israel and Judah, tr. 314–318. ↩︎
- Bảo tàng Khảo cổ học Istanbul (Istanbul Archaeology Museums, Thổ Nhĩ Kỳ), mã số hiện vật Inv. 323. Khám phá năm 1880 tại đường hầm dẫn nước thời Vua Khít-ki-gia-hu (2 V 20:20; 2 Sb 32:30). Tham khảo: Kenneth A. Kitchen, On the Reliability of the Old Testament, tr. 42–44; Amihai Mazar, Archaeology of the Land of the Bible: 10,000–586 B.C.E. (New York: Doubleday, 1990), tr. 484–486; tư liệu trực tuyến: https://en.wikipedia.org/wiki/Siloam_inscription. ↩︎
- Joshua J. Mark, "Kingdom of Israel", World History Encyclopedia, 26 Oct 2018, mục "Religion", https://www.worldhistory.org/Kingdom_of_Israel/. Đối chiếu các phát hiện khảo cổ học về tôn giáo bình dân (Folk Religion) tại Kuntillet Ajrud và Khirbet el-Qom trong: William G. Dever, Did God Have a Wife? Archaeology and Folk Religion in Ancient Israel (Grand Rapids: Eerdmans, 2005), tr. 153–175. ↩︎
- Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn, Giao Ước Trong Kinh Thánh (ĐCV Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023), tr. 110–135; Lm. Barnaba Phạm Hữu Quang, Giáo Trình Ngũ Thư & Lịch Sử Cứu Độ (ĐCV Xuân Lộc, 2022), tr. 88–105; Jean-Louis Ska, "Our Fathers Have Told Us": Introduction to the Analysis of Hebrew Narratives (Rome: Pontifical Biblical Institute, 1990), tr. 65–80. ↩︎
- Bản dịch Kinh Thánh Lm. Nguyễn Thế Thuấn, CSsR: 1 Macabê 1–4; 2 Macabê 6–10; Emil Schürer, The History of the Jewish People in the Age of Jesus Christ (175 B.C.–A.D. 135) (T&T Clark, 1973), Vol. 1, tr. 137–199; Joshua J. Mark, "Kingdom of Israel" (2018), mục "The Maccabean Revolt & Hasmonean Dynasty". ↩︎
- Cassius Dio, Roman History, Book 69, đoạn 12–14; Ronald Mellor, The Historians of Ancient Rome (London: Routledge, 2012), tr. 412–415; Joshua J. Mark, "Kingdom of Israel", World History Encyclopedia (2018), mục "Revolts & the Destruction of Judea". ↩︎
- Công Đồng Chung Vaticanô II, Hiến chế Tín lý về Giáo Hội (Lumen Gentium), số 9; Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI, Tông huấn Lời Chúa (Verbum Domini) (Vatican, 2010), số 11–13; Giáo Hoàng Piô XI, Thông điệp Quas Primas (1925). ↩︎
Thư Mục Tài Liệu Tham Khảo Chuẩn Mực
Công Đồng Chung Vaticanô II. Hiến chế Tín lý về Mạc Khải Thần Linh (Dei Verbum), 1965; Hiến chế Tín lý về Giáo Hội (Lumen Gentium), 1964.
Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI. Tông huấn Lời Chúa (Verbum Domini). Vatican, 2010.
Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin thuộc Hội Đồng Giám Mục Việt Nam. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2011.
Lm. Nguyễn Thế Thuấn, CSsR. Kinh Thánh. Sài Gòn: Dòng Chúa Cứu Thế Việt Nam, 1976.
Lm. Giuse Phạm Quốc Tuấn. Giáo Trình Thánh Kinh Nhập Môn; Giáo Trình Môi Trường Thánh Kinh; Giao Ước Trong Kinh Thánh. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2023.
Lm. Barnaba Phạm Hữu Quang. Giáo Trình Ngũ Thư & Lịch Sử Cứu Độ. Đại Chủng Viện Thánh Giuse Xuân Lộc, 2022.
Bergsma, John, & Brant Pitre. A Catholic Introduction to the Bible: The Old Testament. San Francisco: Ignatius Press, 2018.
Biran, Avraham, & Joseph Naveh. "An Aramaic Stele Fragment from Tel Dan". Israel Exploration Journal 43/2–3 (1993): 81–98.
Cline, Eric H. 1177 B.C.: The Year Civilization Collapsed. Princeton, NJ: Princeton University Press, 2014.
Dever, William G. What Did the Biblical Writers Know and When Did They Know It? What Archaeology Can Tell Us About the Reality of Ancient Israel. Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2001.
Dever, William G. Did God Have a Wife? Archaeology and Folk Religion in Ancient Israel. Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2005.
Finkelstein, Israel, & Neil Asher Silberman. The Bible Unearthed: Archaeology's New Vision of Ancient Israel and the Origin of Its Sacred Texts. New York: Free Press, 2001.
Kitchen, Kenneth A. On the Reliability of the Old Testament. Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2003.
Mark, Joshua J. "Kingdom of Israel". World History Encyclopedia, 26 Oct 2018. https://www.worldhistory.org/Kingdom_of_Israel/ (Giấy phép CC BY-NC-SA 4.0).
Mazar, Amihai. Archaeology of the Land of the Bible: 10,000–586 B.C.E. New York: Doubleday, 1990.
Miller, J. Maxwell, & John H. Hayes. A History of Ancient Israel and Judah. Philadelphia: Westminster Press, 1986.
Pritchard, James B., ed. Ancient Near Eastern Texts Relating to the Old Testament (ANET). 3rd ed. Princeton: Princeton University Press, 1969.
Schürer, Emil. The History of the Jewish People in the Age of Jesus Christ (175 B.C.–A.D. 135). Biên tập bởi Geza Vermes & Fergus Millar. Edinburgh: T&T Clark, 1973.
Vaux, Roland de. Ancient Israel: Its Life and Institutions. London: Darton, Longman & Todd, 1961.
